Post
Phân tích điều chỉnh cân bằng đầu tiên của Brawl Stars năm 2026 🕹️
Trong video này, chúng ta sẽ phân tích chi tiết các điều chỉnh cân bằng của Brawl Stars vào tháng 1 năm 2026. Chúng ta sẽ xem xét các điều chỉnh tăng và giảm sức mạnh của các Brawler, đồng thời đưa ra những hiểu biết sâu sắc về tác động của những thay đổi này đối với meta của trò chơi. Đặc biệt, chúng ta sẽ tập trung vào những thay đổi của nhiều Brawler khác nhau như Edgar, Griff, Lou, Rico, Gigi, Peng, Trunk, Poco, v.v. và dự đoán mỗi điều chỉnh sẽ ảnh hưởng như thế nào đến lối chơi. Ngoài ra, chúng ta sẽ giải thích những thay đổi và lý do của các Brawler bị giảm sức mạnh như Emz, Spike, Mortis, Shelly, Kit, Maisie, Pierce, Cordelius, Frank.
다음은 리코의 데미지 변화입니다.
1. 💪 Edgar & Griff: Tăng nhẹ máu, ảnh hưởng đến meta không đáng kể?
- ✅ Máu của Edgar và Griff đã tăng 3%, nhưng dự kiến sẽ không ảnh hưởng lớn đến meta cạnh tranh.
- ⚠️ Đối với Edgar, nó có thể hữu ích một chút ở những khu vực bản đồ hẹp hoặc trong chế độ Heist, nhưng nhìn chung sẽ không mang lại sự thay đổi lớn.
- ✅ Griff có thể thể hiện tốt hơn một chút so với các tanker và sát thủ mạnh mẽ trong meta hiện tại, và khả năng mở bản đồ cũng có thể hữu ích.
| 브롤러 | 변경 사항 | 영향 |
|---|---|---|
| 에드거 | 생명력 3% 증가 | 미미, 좁은 맵에서 약간 도움 |
| 그리프 | 생명력 3% 증가 | 탱커/암살자 상대로 약간 나아짐 |
00:22 - 00:54
1. 💪 Edgar & Griff: Tăng nhẹ máu, ảnh hưởng đến meta không đáng kể?
- ✅ Máu của Edgar và Griff đã tăng 3%, nhưng dự kiến sẽ không ảnh hưởng lớn đến meta cạnh tranh.
- ⚠️ Đối với Edgar, nó có thể hữu ích một chút ở những khu vực bản đồ hẹp hoặc trong chế độ Heist, nhưng nhìn chung sẽ không mang lại sự thay đổi lớn.
- ✅ Griff có thể thể hiện tốt hơn một chút so với các tanker và sát thủ mạnh mẽ trong meta hiện tại, và khả năng mở bản đồ cũng có thể hữu ích.
| 브롤러 | 변경 사항 | 영향 |
|---|---|---|
| 에드거 | 생명력 3% 증가 | 미미, 좁은 맵에서 약간 도움 |
| 그리프 | 생명력 3% 증가 | 탱커/암살자 상대로 약간 나아짐 |
01:43 - 02:52
2. 🚀 Lou & Rico: Tăng tốc độ tấn công và sát thương, tăng tiềm năng?
- ✅ Tốc độ đạn của Lou đã tăng 5%, có vẻ như đây là một nỗ lực để bù đắp cho phần bị suy yếu trong bản điều chỉnh cân bằng trước đó.
- ⚠️ Tuy nhiên, vẫn chưa chắc chắn liệu sự thay đổi này có tác động lớn hay không và có thể cần thêm các buff khác.
- ✅ Số lượng đạn mà Rico bắn ra mỗi đòn tấn công đã tăng từ 5 lên 6, làm tăng đáng kể lượng sát thương tiềm năng.
- ✅ Sát thương của Rico đã tăng từ 3200 lên 3840, điều này có thể giúp anh ta cạnh tranh với Ruffs ở một số bản đồ nhất định.
| 브롤러 | 변경 사항 | 영향 |
|---|---|---|
| 루 | 투사체 속도 5% 증가 | 미미, 추가 상향 필요 |
| 리코 | 총알 수 5 -> 6 증가 | 데미지 증가, 러프스 경쟁력 회복 |
다음은 리코의 데미지 변화입니다.
| 상황 | 기존 데미지 | 변경 후 데미지 |
|---|---|---|
| 5발 명중 시 | 3200 | 3840 |
02:53 - 04:29
3. Phân tích thay đổi của Gigi, Peng, Trunk trong bản điều chỉnh cân bằng 📊
- ✅ Sát thương tấn công cơ bản của Gigi đã tăng từ 1000 lên 1200, nhưng có vẻ như đây chủ yếu là một biện pháp để tăng khả năng sống sót trong cận chiến.
- ⚠️ Gigi vẫn là một Brawler yếu và sự thay đổi này sẽ không làm cho Gigi trở nên mạnh mẽ.
- ✅ Sát thương của Star Power 'Solo Enhancement' của Peng đã tăng từ 720 lên 900, nhưng có vẻ như đây là một điều chỉnh do sự gia tăng máu tổng thể của các Brawler.
- ⚠️ Peng sẽ vẫn là một Brawler yếu trong các trận đấu cạnh tranh cấp cao.
- ✅ Tốc độ di chuyển gần kiến của Trunk đã tăng từ 20% lên 25%, cải thiện khả năng di chuyển.
- ✅ Trunk có thể thay thế Jacky và sẽ vẫn là một Brawler tốt, nhưng sẽ không quá mạnh.
| 브롤러 | 변경 사항 | 영향 |
|---|---|---|
| Gigi | 기본 공격 데미지 증가 (1000 -> 1200) | 근접 전투 생존력 향상, 여전히 취약 |
| 펭 | '솔로 강화' 데미지 증가 (720 -> 900) | 생명력 증가에 따른 조정, 여전히 약함 |
| 트랭크 | 개미 근처 이동 속도 증가 (20% -> 25%) | 기동성 향상, 잭키 대체 가능 |
04:30 - 06:07
4. 🎶 Poco: Cải thiện tốc độ sạc Siêu, kỳ vọng thay đổi meta?
- ✅ Tốc độ sạc Siêu của Poco đã giảm từ 5 đòn tấn công xuống 4 đòn tấn công, dự kiến tần suất sử dụng Siêu sẽ tăng lên.
- ✅ Điều này có nghĩa là Poco có thể hiệu quả hơn trong việc sử dụng Star Power 'Sát thương' để làm gián đoạn kẻ thù và chữa lành cho đồng đội.
- ✅ Poco có thể trở nên mạnh mẽ hơn trong các bản đồ Zone chiến lược, Gem Grab và các bản đồ bóng đá có nhiều bụi rậm.
- ⚠️ Tuy nhiên, anh ta vẫn có thể dễ bị tổn thương trước các Brawler meta như Crow.
| 브롤러 | 변경 사항 | 영향 |
|---|---|---|
| 포코 | 슈퍼 충전 속도 감소 (5 -> 4) | 슈퍼 사용 빈도 증가, 전략적 맵에서 강력 |
06:08 - 07:23
5. 📉 Emz: Điều chỉnh giảm chỉ số, ảnh hưởng đến meta?
- ✅ Thời gian duy trì lá chắn của Star Power 'Blogger' của Emz đã giảm từ 1 giây xuống 0,5 giây.
- ✅ Sát thương của Gadget 'Nút chặn' đã giảm từ 1200 xuống 1000 và phạm vi đẩy lùi đã giảm 20%.
- ✅ Gadget 'Nước hoa chết chóc' hiện tiêu thụ đạn khi sử dụng.
- ⚠️ Những thay đổi này dường như là để cân bằng Emz, nhưng cô ấy vẫn có khả năng là một Brawler mạnh mẽ.
| 요소 | 변경 사항 | 영향 |
|---|---|---|
| '블로거' 스타 파워 | 보호막 지속 시간 감소 (1초 -> 0.5초) | 생존력 감소 |
| '차단 버튼' 가젯 | 데미지 감소 (1200 -> 1000), 범위 감소 | 공격력 및 유틸리티 감소 |
| '치명적인 향수' 가젯 | 탄약 소모 | 사용 빈도 감소 |
07:24 - 08:34
6. 🌵 Spike & Mortis: Giảm sức mạnh Gadget, vẫn mạnh?
- ✅ Sát thương của Gadget 'Bom gai' của Spike đã giảm từ 1200 xuống 1000 mỗi gai và không còn sạc Siêu nữa.
- ✅ Thời gian hồi chiêu của Gadget 'Xương rồng hòa bình' đã tăng từ 14 giây lên 18 giây.
- ⚠️ Những thay đổi này là để giảm bớt sức mạnh của Spike một chút, nhưng anh ta vẫn sẽ là một Brawler mạnh mẽ với Hypercharge và Star Power.
- ✅ Thời gian hồi chiêu của Gadget 'Bản năng sinh tồn' của Mortis đã tăng từ 10 giây lên 15 giây và không còn sạc Siêu nữa.
- ⚠️ Điều này có thể thay đổi đáng kể cách chơi của Mortis và có vẻ như đây là một điều chỉnh cần thiết.
| 브롤러 | 변경 사항 | 영향 |
|---|---|---|
| 스파이크 | '가시 폭탄' 데미지 감소, 슈퍼 충전 불가 | 약간 약화, 여전히 강력 |
| 모티스 | '생존 본능' 재충전 시간 증가, 슈퍼 충전 불가 | 플레이 방식 변화, 필요했던 조정 |
08:35 - 10:11
7. 🎯 Shelly & Kit: Giảm chỉ số, điều chỉnh cân bằng?
- ✅ Hiệu ứng làm chậm của Gadget 'Chim bồ câu đất sét' của Shelly đã giảm từ 60% xuống 30% và thời gian duy trì đã giảm 50%.
- ⚠️ Điều này là để giảm bớt sức mạnh của Shelly trong một số tương tác nhất định, nhưng cô ấy vẫn sẽ là một Brawler tốt.
- ✅ Máu của Kit đã giảm từ 8200 xuống 8000.
- ⚠️ Điều này là để giảm bớt sức mạnh của Kit, nhưng anh ta vẫn sẽ là một Brawler mạnh mẽ trong meta.
| 브롤러 | 변경 사항 | 영향 |
|---|---|---|
| 쉘리 | '클레이 피전' 둔화 효과 감소, 지속 시간 감소 | 특정 상호 작용 약화, 여전히 좋음 |
| 키트 | 생명력 감소 (8200 -> 8000) | 약간 약화, 여전히 강력 |
10:12 - 11:30
8. 🌪️ Maisie: Giảm thời gian duy trì Gadget, điều chỉnh cân bằng?
- ✅ Thời gian duy trì lá chắn của Gadget 'Cối xay gió' của Maisie đã giảm từ 3 giây xuống 2 giây.
- ⚠️ Điều này là để giảm bớt sức mạnh của Maisie và có thể có nhiều đợt giảm sức mạnh hơn trong tương lai.
- ✅ Maisie vẫn sẽ là một trong những Brawler tốt nhất.
| 브롤러 | 변경 사항 | 영향 |
|---|---|---|
| 메이시 | '윈드밀' 보호막 지속 시간 감소 (3초 -> 2초) | 약간 약화, 추가 하향 가능성 |
11:31 - 12:16
9. 🔫 Pierce: Tăng thời gian hồi chiêu Gadget, ảnh hưởng?
- ✅ Thời gian hồi chiêu của Gadget 'Đạn vô hạn' của Pierce đã tăng từ 3 giây lên 16 giây.
- ⚠️ Điều này là để giảm bớt sức mạnh của Pierce, nhưng anh ta vẫn sẽ là một Brawler mạnh mẽ trong meta.
- ✅ Có thể có nhiều đợt giảm sức mạnh hơn trong tương lai.
| 브롤러 | 변경 사항 | 영향 |
|---|---|---|
| 피어스 | '무한 탄약' 재충전 시간 증가 (3초 -> 16초) | 약간 약화, 추가 하향 가능성 |
12:17 - 13:13
10. 💥 Cordelius & Frank: Phân tích điều chỉnh chỉ số
- ✅ Lượng đạn nhận được của Gadget 'Tải lại nhanh' của Cordelius đã giảm từ 1 xuống 0,5.
- ⚠️ Điều này là để giảm bớt sức mạnh của Cordelius và anh ta vẫn sẽ là một Brawler tốt.
- ✅ Thời gian duy trì làm chậm của Gadget 'Kéo' của Frank đã giảm xuống 2 giây và thời gian duy trì miễn nhiễm của Gadget 'Tai nghe khử tiếng ồn' đã tăng từ 2,5 giây lên 3,5 giây.
- ⚠️ Điều này là để cân bằng Frank và có một câu hỏi liệu đây có phải là một quyết định thông minh hơn hay không.
| 브롤러 | 변경 사항 | 영향 |
|---|---|---|
| 코델리우스 | '빠른 재장전' 탄약 획득량 감소 (1 -> 0.5) | 약간 약화, 여전히 좋음 |
| 프랭크 | '당겨오기' 둔화 지속 시간 감소, '소음 제거 헤드폰' 면역 지속 시간 증가 | 균형 조정, 효과는 미지수 |
