Post
【Độc Quyền & Chủ Quan】Giải thích bảng xếp hạng FGO tự làm từ SS ~ EX!
Trong video này, chúng ta sẽ giới thiệu bảng xếp hạng Servant của Fate/Grand Order (FGO), tiêu chí cho từng cấp và giải thích về các Servant đó. Tiêu chí xếp hạng chủ yếu tập trung vào việc farm (chơi lặp lại sự kiện), và các cấp bậc được chia thành EX, D, C, B, B+, A, A+, S-, S, SS. Chúng ta sẽ chia sẻ đặc điểm, cách sử dụng của các Servant thuộc từng cấp, cũng như ý kiến cá nhân về việc quyết định cấp bậc.
1. 🎮 Giới thiệu bảng xếp hạng FGO và giải thích tiêu chí xếp hạng
- ✅ Giới thiệu bảng xếp hạng Servant FGO và giải thích tiêu chí quyết định xếp hạng.
- ✅ Tiêu chí xếp hạng chủ yếu tập trung vào farm (chơi lặp lại sự kiện).
- ✅ Bảng xếp hạng sẽ được cập nhật định kỳ và phản ánh đánh giá ở thời điểm hiện tại.
00:00 - 00:44
1. 🎮 Giới thiệu bảng xếp hạng FGO và giải thích tiêu chí xếp hạng
- ✅ Giới thiệu bảng xếp hạng Servant FGO và giải thích tiêu chí quyết định xếp hạng.
- ✅ Tiêu chí xếp hạng chủ yếu tập trung vào farm (chơi lặp lại sự kiện).
- ✅ Bảng xếp hạng sẽ được cập nhật định kỳ và phản ánh đánh giá ở thời điểm hiện tại.
00:45 - 02:28
2. 🎮 Giới thiệu Servant hạng EX (tùy chọn): Chuyên biệt công lược và hỗ trợ
- ✅ Hạng EX bao gồm các Servant chuyên biệt cho công lược hoặc hỗ trợ ngoài farm.
- ✅ Có những Servant có khả năng tức tử hoặc có chức năng khóa bài.
- ✅ Bao gồm những người hỗ trợ mạnh mẽ như Caster, Merlin, Swimsuit Skadi, Swimsuit Tiamat.
- ✅ Cũng có những Servant hữu ích cho công lược độ khó cao như Siel, Bazett.
- ⚠️ Caster ban đầu được nghĩ là hạng SS, nhưng hiện tại đã được điều chỉnh xuống hạng EX do sự đa dạng hóa của phương pháp farm.
02:29 - 03:18
3. 🎮 Giới thiệu Servant hạng D, C: Cần cường hóa và có khả năng phát triển
- ⚠️ Hạng D là những Servant hiện tại ít được sử dụng và cần cường hóa nhanh chóng.
- ✅ Hạng C là những Servant có khả năng phát triển, có buff ngang nhưng hỏa lực yếu, hoặc không có buff ngang nhưng hỏa lực ổn.
- ✅ Altera, Swimsuit Jeanne, Muramasa, Indra,... thuộc hạng C.
03:19 - 04:47
4. 🎮 Giới thiệu Servant hạng B, B+: Bình thường và tận dụng đặc công
- ✅ Hạng B là những Servant có hỏa lực và buff ngang tối thiểu.
- ✅ Altria, Tiamat, Romulus,... thuộc hạng B.
- ✅ Hạng B+ là những Servant hoạt động nhờ đặc công.
- ✅ Euryale,... thuộc hạng B+.
- ✅ Artemis gần đây đã được tăng cường và tăng từ hạng D lên hạng B+.
04:48 - 06:25
5. 🎮 Giới thiệu Servant hạng A, A+: Hiệu năng mạnh mẽ và yếu tố bổ sung
- ✅ Hạng A là những Servant có hỏa lực cao là cơ bản và có thêm các yếu tố bổ sung.
- ✅ Iskandar, Sisi, Great Scathach,... thuộc hạng A.
- ✅ Hạng A+ là những Servant có thể mong đợi đồng thời buff ngang và hỏa lực kết liễu cao.
- ✅ Gilgamesh, Tonelico, Koyanskaya of Darkness, Kukulkan,... thuộc hạng A+.
06:26 - 07:32
6. 🎮 Giới thiệu Servant hạng S- ~ A++: Con đường dẫn đến mạnh nhất
- ✅ Hạng S- ~ A++ là những Servant giống như cửa ải để đi đến hạng S.
- ✅ Berserker Caster, Morgan, Ishtar, Shinjun, Gatcha,... thuộc hạng này.
07:33 - 08:49
7. 🎮 Giới thiệu Servant hạng S: Kẻ phá hoại môi trường
- ✅ Hạng S là những Servant mạnh mẽ đến mức phá hoại môi trường.
- ✅ Swimsuit Musashi, Lilith, Nemo, Koyanskaya of Light, Rocusta,... thuộc hạng này.
- ✅ Đặc biệt, Swimsuit Musashi có hiệu năng mạnh mẽ và nằm ở hạng S.
08:50 - 09:55
8. 🎮 So sánh thứ hạng bộ ba (3륜 오르가마리, Koyanskaya of Darkness, Tezcatlipoca)
- ✅ Giải thích về sự khác biệt thứ hạng của 3륜 오르가마리, Koyanskaya of Darkness, Tezcatlipoca.
- ✅ 3륜 오르가마리 nằm ở hạng S vì khả năng hồi NP dễ dàng.
- ✅ Koyanskaya of Darkness được đánh giá cao hơn Tezcatlipoca do đặc công đa năng.
09:56 - 15:32
9. 🎮 Giới thiệu Servant hạng SS (GOD): Mạnh nhất môi trường hiện đại
- ✅ Hạng SS là những Servant mạnh nhất trong môi trường hiện đại.
- ✅ Oberon, 오르가마리, Kintoki, Lilith, Berserker Caster,... thuộc hạng này.
- ✅ Oberon là sự tồn tại thiết yếu trong các dungeon 90++.
- ✅ 오르가마리 được đánh giá là Servant mạnh nhất trong môi trường hiện tại.
- ✅ Kintoki chuyên biệt cho farm với tốc độ nhanh.
- ✅ Lilith có hiệu năng rất tốt so với chi phí.
- ✅ Berserker Caster tự hào có hỏa lực mạnh mẽ với đặc công kép, nhưng mức độ sử dụng có phần thấp hơn so với các Servant hạng SS khác.
| Servant | Đặc điểm |
|---|---|
| 오베론 | 90++ 던전 필수 |
| 오르가마리 | 현 환경 최강 |
| 킨토키 | 빠른 주회 특화 |
| 릴리스 | 높은 코스트 효율 |
| 버서커 캐스터 | 더블 특공, 높은 화력 |
