Post
Tin khẩn về điều chỉnh cân bằng Brawl Stars: Tổng cộng 27 Brawler được điều chỉnh trên diện rộng!
Trong video này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các điều chỉnh cân bằng khẩn cấp trong Brawl Stars. Chúng ta sẽ xem xét chi tiết các điều chỉnh áp dụng cho tổng cộng 27 Brawler và phân tích tác động của những thay đổi đối với từng Brawler đối với lối chơi. Thông qua nhiều điều chỉnh khác nhau, bao gồm tăng cường, suy yếu và làm lại, chúng ta có thể dự đoán những thay đổi trong môi trường trò chơi và giúp người xem xây dựng các chiến lược mới.
지니는 일반 공격 속도 증가로 전반적인 플레이 스타일이 더욱 공격적으로 변화될 것으로 예상됩니다.
키트는 아군 지원 능력이 강화되었지만, 적을 제어하는 능력은 약화되었습니다.
햄은 일반 공격 능력이 강화되었지만, 궁극기의 효율성은 크게 감소했습니다. 근접 전투에서의 활용도가 높아질 것으로 예상됩니다.
1. 💪 Điều chỉnh tăng chỉ số Brawler: Gio, Lou, GG
- ✅ 지오: HP tăng từ 7000 lên 7400
- ✅ 루: HP tăng từ 6800 lên 7000, tốc độ đóng băng chiêu cuối giảm từ 8.3 giây xuống 7.1 giây, tăng thời gian duy trì thanh đóng băng
- ✅ GG: HP tăng từ 6000 lên 6400, tăng 5% tốc độ tải lại, tăng 5% tốc độ đạn tấn công
| 브롤러 | 변경 사항 |
|---|---|
| 지오 | HP 증가 |
| 루 | HP 증가, 궁극기 개선 |
| GG | HP 증가, 재장전 속도 증가 |
00:30 - 00:39
1. 💪 Điều chỉnh tăng chỉ số Brawler: Gio, Lou, GG
- ✅ 지오: HP tăng từ 7000 lên 7400
- ✅ 루: HP tăng từ 6800 lên 7000, tốc độ đóng băng chiêu cuối giảm từ 8.3 giây xuống 7.1 giây, tăng thời gian duy trì thanh đóng băng
- ✅ GG: HP tăng từ 6000 lên 6400, tăng 5% tốc độ tải lại, tăng 5% tốc độ đạn tấn công
| 브롤러 | 변경 사항 |
|---|---|
| 지오 | HP 증가 |
| 루 | HP 증가, 궁극기 개선 |
| GG | HP 증가, 재장전 속도 증가 |
02:10 - 03:20
2. 💥 Tăng cường sức tấn công và khả năng của Brawler: Colette, Jet, Rosa, Lola, Rumi
- ✅ 코렛: Sát thương tấn công thường tăng từ 1000 lên 1100, tỷ lệ tấn công thường tăng từ 37% lên 39%, sát thương chiêu cuối tăng từ 2000 lên 2200, tỷ lệ chiêu cuối tăng từ 20% lên 22%
- ✅ 제트: Tăng 4.2% tốc độ lao tới của đòn tấn công thường, giảm thời gian hồi chiêu của Gadget 'Loa âm trầm' từ 20 giây xuống 18 giây
- ✅ 로사: Thời gian duy trì chiêu cuối tăng từ 3 giây lên 4 giây
- ✅ 롤라: Giảm phán đoán trúng đòn của bản sao chiêu cuối, HP của bản sao chiêu cuối tăng từ 4000 lên 4400
- ✅ 루미: HP tăng từ 5800 lên 6200
| 브롤러 | 변경 사항 |
|---|---|
| 코렛 | 공격력 대폭 증가 |
| 제트 | 기동성 및 가젯 효율 증가 |
| 로사 | 궁극기 지속 시간 증가 |
| 롤라 | 분신 능력 강화 |
| 루미 | HP 증가 |
03:21 - 03:41
3. 🔄 Làm lại Brawler: Gene, tăng tốc độ tấn công thường và giảm sát thương chiêu cuối
- ✅ 지니: Cải thiện khả năng điều khiển khi tấn công thường, tăng tốc độ tấn công
- ⚠️ 지니: Sát thương chiêu cuối giảm từ 3000 xuống 2600
| 구분 | 변경 사항 |
|---|---|
| 일반 공격 | 속도 및 조작성 향상 |
| 궁극기 | 데미지 감소 |
지니는 일반 공격 속도 증가로 전반적인 플레이 스타일이 더욱 공격적으로 변화될 것으로 예상됩니다.
04:01 - 06:14
4. 📈 Tăng cường chỉ số Brawler bổ sung: Pearl, Chester, Bonnie, Larry & Lawrie, Ruffs, Meg, Stu, Belle
- ✅ 펄: Sát thương tấn công thường tăng từ 540x6 lên 560x6
- ✅ 체스터: Sát thương tấn công thường tăng từ 1280 lên 1340, HP tối đa tăng từ 7400 lên 7600
- ✅ 보니: Số lần sạc chiêu cuối giảm từ 6 xuống 5, số lần cần thiết để Siêu Nạp giảm từ 12 xuống 11
- ✅ 래리&로리: Tăng 8% tỷ lệ sạc Siêu Nạp
- ✅ 러프스: Lượng HP tăng của Star Power 'Thăng cấp hàng loạt' tăng từ 30 lên 40, HP của Gadget 'Hàng rào' tăng từ 2100 lên 2400
- ✅ 메그: Phạm vi hiệu ứng của Gadget 'Hộp công cụ' tăng 10%, lá chắn của Star Power 'Đồng hành' tăng từ 25% lên 30%
- ✅ 스튜: HP tối đa tăng từ 6800 lên 7000, lượng hồi phục của Star Power 'Hồi máu bằng xăng' tăng từ 544 lên 560
- ✅ 벨: Sát thương chiêu cuối tăng từ 1000 lên 1100, HP tối đa tăng từ 5600 lên 5800, số lần cần thiết để Siêu Nạp giảm từ 12 xuống 11
| 브롤러 | 변경 사항 |
|---|---|
| 펄 | 공격력 증가 |
| 체스터 | 공격력 및 HP 증가 |
| 보니 | 궁극기 및 하이퍼차지 충전 감소 |
| 래리&로리 | 하이퍼차지 충전율 증가 |
| 러프스 | 스타 파워 및 가젯 강화 |
| 메그 | 가젯 및 스타 파워 강화 |
| 스튜 | HP 및 회복량 증가 |
| 벨 | 공격력, HP 및 하이퍼차지 감소 |
06:29 - 07:45
5. 📉 Điều chỉnh giảm chỉ số Brawler: Mortis, Maisie, Spike
- ⚠️ 모티스: Gadget 'Máy quay combo' không thể xuyên tường, không thể sạc chiêu cuối khi sử dụng Gadget 'Quái vật bóng tối'
- ⚠️ 미라: Thời gian duy trì hiệu ứng Gadget 'Cối xay gió' giảm từ 2 giây xuống 1.5 giây
- ⚠️ 스파이크: Thời gian hồi chiêu của Gadget 'Nhà máy sự sống' tăng từ 18 giây lên 20 giây, tỷ lệ sạc Siêu Nạp giảm 16.7%, Gadget 'Đệm gai vỡ' giảm tới 40% sức mạnh khi đến gần kẻ địch
| 브롤러 | 변경 사항 |
|---|---|
| 모티스 | 가젯 기능 약화 |
| 미라 | 가젯 지속 시간 감소 |
| 스파이크 | 가젯 및 하이퍼차지 약화 |
09:30 - 11:22
6. 📉 Điều chỉnh giảm chỉ số Brawler bổ sung: Colt, Frank, M2, Piper
- ⚠️ 콜트: Không thể sạc chiêu cuối bằng Gadget 'Bộ nạp tốc độ'
- ⚠️ 프랑켄: HP tối đa giảm từ 14000 xuống 13600, không thể sạc chiêu cuối bằng Gadget 'Khử tiếng ồn', Star Power 'Tăng cường sát thương' giảm từ 25% xuống 15%, Star Power 'Tỷ lệ giảm thiểu' giảm từ 15% xuống 10%, giảm 8% phạm vi Gadget 'Hiệu lực bổ sung'
- ⚠️ M2: Số lần cần thiết để sạc chiêu cuối tăng từ 8 lên 10, không thể sạc chiêu cuối bằng Gadget 'Phun ba tia'
- ⚠️ 피어스: Việc sạc chiêu cuối bằng đạn cường hóa trở nên dễ dàng hơn, nhưng lượng sạc chiêu cuối khác giảm 10%, thời gian hồi chiêu của Gadget 'Magnum vô hạn' tăng từ 16 giây lên 18 giây
| 브롤러 | 변경 사항 |
|---|---|
| 콜트 | 가젯 기능 약화 |
| 프랑켄 | HP, 가젯, 스타 파워 약화 |
| M2 | 궁극기 및 가젯 약화 |
| 피어스 | 궁극기 충전 방식 변경 및 가젯 약화 |
12:18 - 12:39
7. 📉 Điều chỉnh giảm chỉ số Brawler bổ sung: Ellie, Rico
- ⚠️ 앨리: Thời gian hồi chiêu của Gadget 'Tính cách lạnh lùng' tăng từ 14 giây lên 16 giây
- ⚠️ 리코: Số lượng đạn cần thiết để sạc chiêu cuối tăng từ 12 lên 15
| 브롤러 | 변경 사항 |
|---|---|
| 앨리 | 가젯 쿨타임 증가 |
| 리코 | 궁극기 충전량 감소 |
12:40 - 13:53
8. 🔄 Làm lại Brawler: Kit, tăng lượng hồi máu khi cưỡi đồng đội và giảm thời gian làm choáng kẻ địch
- ✅ 키트: Tăng phạm vi tấn công ném khi cưỡi đồng đội, lượng HP hồi phục cho đồng đội tăng từ 10% lên 15%, lượng HP hồi phục cho đồng đội trong Siêu Nạp tăng từ 20% lên 25%
- ⚠️ 키트: Thời gian làm choáng chiêu cuối giảm từ 2 giây xuống 1.5 giây, thời gian duy trì khi cưỡi đồng đội giảm từ 10 giây xuống 8 giây
| 구분 | 변경 사항 |
|---|---|
| 아군 탑승 | 투척 범위 및 힐량 증가, 지속 시간 감소 |
| 궁극기 | 스턴 시간 감소 |
키트는 아군 지원 능력이 강화되었지만, 적을 제어하는 능력은 약화되었습니다.
15:13 - 16:51
9. 🔄 Làm lại Brawler: Sam, tăng sức tấn công thường và giảm sát thương tỷ lệ theo phạm vi chiêu cuối
- ✅ 햄: Sát thương tấn công thường giai đoạn 1 tăng từ 1200 lên 1400, sát thương tấn công thường giai đoạn 2 tăng từ 1400 lên 1500, số lần tấn công cần thiết để tiến hóa giai đoạn 2 giảm từ 7 xuống 6
- ⚠️ 햄: Số lần tấn công chiêu cuối giảm từ 16 xuống 12, chiêu cuối giảm tới 50% sức mạnh khi đến gần
| 구분 | 변경 사항 |
|---|---|
| 일반 공격 | 데미지 증가 |
| 궁극기 | 공격 횟수 감소 및 사거리 비례 데미지 감소 |
햄은 일반 공격 능력이 강화되었지만, 궁극기의 효율성은 크게 감소했습니다. 근접 전투에서의 활용도가 높아질 것으로 예상됩니다.
