Post
NBA 2K26 MyTEAM Danh sách bậc Hậu vệ dẫn bóng: Mổ xẻ những cầu thủ xuất sắc nhất!Giới thiệu danh sách xếp hạng chi tiết các hậu vệ dẫn bóng (PG) xuất sắc nhất trong NBA 2K26 MyTEAM. Chúng tôi đã đánh giá chi tiết từng cầu thủ từ hạng S đến hạng D dựa trên ưu nhược điểm và hiệu suất trong game. Hãy cùng tìm hiểu xem cầu thủ nào có thể trở thành PG chủ chốt dẫn dắt đội bạn đến chiến thắng ngay bây giờ!
1. 🏀 Hạng D và C: Các hậu vệ dẫn bóng có hiệu suất đáng thất vọng
· Tray Burke (Hạng D): Chiều cao 6 feet là nhược điểm lớn nhất. Khả năng ném và di chuyển khá ổn, nhưng khó sử dụng trong meta hiện tại.
· De'Aaron Fox (Hạng C): Cao 6 feet 3 inch, di chuyển và chỉ số khá ổn, nhưng hơi nhỏ con và không thực sự nổi bật trong lối chơi thực tế, nên được xếp vào hạng C.
· De'Aaron Fox (Hạng C): Cao 6 feet 3 inch, di chuyển và chỉ số khá ổn, nhưng hơi nhỏ con và không thực sự nổi bật trong lối chơi thực tế, nên được xếp vào hạng C.
| Cầu thủ | Hạng | Đánh giá chính |
|---|---|---|
| Tray Burke | D | 6 feet, quá nhỏ, ném và di chuyển tốt nhưng khả năng sử dụng thấp |
| De'Aaron Fox | C | 6 feet 3 inch, di chuyển và chỉ số khá, nhưng nhỏ con nên có giới hạn |
00:28 - 01:16
1. 🏀 Hạng D và C: Các hậu vệ dẫn bóng có hiệu suất đáng thất vọng
· Tray Burke (Hạng D): Chiều cao 6 feet là nhược điểm lớn nhất. Khả năng ném và di chuyển khá ổn, nhưng khó sử dụng trong meta hiện tại.
· De'Aaron Fox (Hạng C): Cao 6 feet 3 inch, di chuyển và chỉ số khá ổn, nhưng hơi nhỏ con và không thực sự nổi bật trong lối chơi thực tế, nên được xếp vào hạng C.
· De'Aaron Fox (Hạng C): Cao 6 feet 3 inch, di chuyển và chỉ số khá ổn, nhưng hơi nhỏ con và không thực sự nổi bật trong lối chơi thực tế, nên được xếp vào hạng C.
| Cầu thủ | Hạng | Đánh giá chính |
|---|---|---|
| Tray Burke | D | 6 feet, quá nhỏ, ném và di chuyển tốt nhưng khả năng sử dụng thấp |
| De'Aaron Fox | C | 6 feet 3 inch, di chuyển và chỉ số khá, nhưng nhỏ con nên có giới hạn |
01:17 - 02:17
2. 🌟 Hạng A và S: Những cầu thủ có thể kỳ vọng vào màn trình diễn xuất sắc
· Francisco Garcia (Hạng A): Phòng thủ không tệ, tấn công tốt với Kemba/Kobe Escape và Curry Slide. Ném tốt nhưng không phải là tốt nhất.
· Draymond Green (Hạng S): Phòng thủ xuất sắc nhưng tấn công không đạt đến trình độ đó. Ja Escape tốt nhưng khả năng ném không phải là đẳng cấp ưu tú.
· Dillon Harper (Hạng B): Cao 6 feet 6 inch, có cú nhảy ném tốt và di chuyển khá, nhưng khả năng ném không thực sự xuất sắc.
· Gilbert Arenas (Hạng A): Cao 6 feet 4 inch, là một thẻ bài toàn diện với khả năng ném, di chuyển và phòng thủ tốt.
· Penny Hardaway (Hạng C): Ban đầu được đánh giá hạng B, nhưng đã bị hạ xuống hạng C do phòng thủ và cú nhảy ném chỉ ở mức trung bình.
· Cade Cunningham (Hạng S): Tấn công rất tốt và phòng thủ cũng khá. Có khả năng ném tốt, là một trong những hậu vệ dẫn bóng xuất sắc nhất trong game.
· Draymond Green (Hạng S): Phòng thủ xuất sắc nhưng tấn công không đạt đến trình độ đó. Ja Escape tốt nhưng khả năng ném không phải là đẳng cấp ưu tú.
· Dillon Harper (Hạng B): Cao 6 feet 6 inch, có cú nhảy ném tốt và di chuyển khá, nhưng khả năng ném không thực sự xuất sắc.
· Gilbert Arenas (Hạng A): Cao 6 feet 4 inch, là một thẻ bài toàn diện với khả năng ném, di chuyển và phòng thủ tốt.
· Penny Hardaway (Hạng C): Ban đầu được đánh giá hạng B, nhưng đã bị hạ xuống hạng C do phòng thủ và cú nhảy ném chỉ ở mức trung bình.
· Cade Cunningham (Hạng S): Tấn công rất tốt và phòng thủ cũng khá. Có khả năng ném tốt, là một trong những hậu vệ dẫn bóng xuất sắc nhất trong game.
| Cầu thủ | Hạng | Đánh giá chính |
|---|---|---|
| Francisco Garcia | A | Phòng thủ khá, di chuyển tấn công tốt, ném tốt nhưng không phải tốt nhất |
| Draymond Green | S | Phòng thủ xuất sắc, tấn công trung bình, Ja Escape tốt, ném không phải đẳng cấp ưu tú |
| Dillon Harper | B | 6 feet 6 inch, cú nhảy ném tốt, di chuyển khá, ném không phải tốt nhất |
| Gilbert Arenas | A | 6 feet 4 inch, ném, di chuyển, phòng thủ tốt, thẻ bài toàn diện |
| Penny Hardaway | C | Phòng thủ và cú nhảy ném trung bình, không có ưu điểm lớn ngoài kích thước |
| Cade Cunningham | S | Cân bằng công thủ tốt, ném tốt, một trong những PG hàng đầu game |
02:18 - 04:27
3. 📈 Đánh giá các hậu vệ dẫn bóng ở nhiều hạng khác nhau
· Austin Reaves (Hạng D): Cao 6 feet 5 inch nhưng phòng thủ và di chuyển không tốt nên vẫn ở hạng D.
· Baron Davis (Hạng D): Khả năng ném không tốt nên hạn chế khả năng sử dụng tổng thể.
· Stephon Castle (Hạng A): Cao 6 feet 7 inch, là một hậu vệ xuất sắc với khả năng úp rổ 95 và cú nhảy ném khá.
· LaMelo Ball (Hạng S): Cao 6 feet 7 inch, có cú nhảy ném tốt và phòng thủ khá. Khả năng di chuyển có thể cải thiện.
· Dwyane Wade (Hạng B): Tổng thể 100 nhưng cú nhảy ném và di chuyển không tốt nên xếp hạng B.
· Victor Oladipo (Hạng C): Khả năng ném tốt nhưng chiều cao khiêm tốn khiến khả năng sử dụng kém hơn Penny Hardaway.
· Stephen Curry (Hạng C): Tấn công rất thú vị nhưng phòng thủ là điểm yếu, và chiều cao thấp khiến khó sử dụng về cuối game.
· Mario Chalmers (Hạng B): Phòng thủ tốt hơn Stephen Curry và tổng thể là một thẻ bài tốt hơn. Khả năng ném rất tốt.
· Cooper Flagg (Hạng S): Một trong những hậu vệ dẫn bóng xuất sắc nhất trong game, có vị trí độc tôn cùng với Shai Gilgeous-Alexander.
· Devin Booker (Hạng S): Tương tự LaMelo Ball, là một thẻ bài toàn diện. Di chuyển tốt hơn LaMelo và được đánh giá cao hơn ở vị trí PG.
· Jrue Holiday (Hạng A): Cao 6 feet 5 inch, là một hậu vệ xuất sắc và có cú nhảy ném tốt.
· Nikola Jokic (Hạng B): Khả năng ném không tốt nhưng chiều cao vượt trội mang lại nhiều giá trị.
· Baron Davis (Hạng D): Khả năng ném không tốt nên hạn chế khả năng sử dụng tổng thể.
· Stephon Castle (Hạng A): Cao 6 feet 7 inch, là một hậu vệ xuất sắc với khả năng úp rổ 95 và cú nhảy ném khá.
· LaMelo Ball (Hạng S): Cao 6 feet 7 inch, có cú nhảy ném tốt và phòng thủ khá. Khả năng di chuyển có thể cải thiện.
· Dwyane Wade (Hạng B): Tổng thể 100 nhưng cú nhảy ném và di chuyển không tốt nên xếp hạng B.
· Victor Oladipo (Hạng C): Khả năng ném tốt nhưng chiều cao khiêm tốn khiến khả năng sử dụng kém hơn Penny Hardaway.
· Stephen Curry (Hạng C): Tấn công rất thú vị nhưng phòng thủ là điểm yếu, và chiều cao thấp khiến khó sử dụng về cuối game.
· Mario Chalmers (Hạng B): Phòng thủ tốt hơn Stephen Curry và tổng thể là một thẻ bài tốt hơn. Khả năng ném rất tốt.
· Cooper Flagg (Hạng S): Một trong những hậu vệ dẫn bóng xuất sắc nhất trong game, có vị trí độc tôn cùng với Shai Gilgeous-Alexander.
· Devin Booker (Hạng S): Tương tự LaMelo Ball, là một thẻ bài toàn diện. Di chuyển tốt hơn LaMelo và được đánh giá cao hơn ở vị trí PG.
· Jrue Holiday (Hạng A): Cao 6 feet 5 inch, là một hậu vệ xuất sắc và có cú nhảy ném tốt.
· Nikola Jokic (Hạng B): Khả năng ném không tốt nhưng chiều cao vượt trội mang lại nhiều giá trị.
| Cầu thủ | Hạng | Đánh giá chính |
|---|---|---|
| Austin Reaves | D | 6 feet 5 inch, phòng thủ và di chuyển không tốt |
| Baron Davis | D | Khả năng ném không tốt nên hạn chế sử dụng |
| Stephon Castle | A | 6 feet 7 inch, phòng thủ xuất sắc, úp rổ 95, cú nhảy ném khá |
| LaMelo Ball | S | 6 feet 7 inch, cú nhảy ném tốt, phòng thủ khá, cần cải thiện di chuyển |
| Dwyane Wade | B | Tổng thể 100, cú nhảy ném và di chuyển không tốt |
| Victor Oladipo | C | Ném tốt nhưng chiều cao thấp nên khả năng sử dụng thấp |
| Stephen Curry | C | Tấn công thú vị, điểm yếu phòng thủ, chiều cao thấp nên khó sử dụng về cuối game |
| Mario Chalmers | B | Phòng thủ tốt hơn Stephen Curry, ném tốt |
| Cooper Flagg | S | Một trong những PG hàng đầu game, độc tôn cùng Shai |
| Devin Booker | S | Tương tự LaMelo, di chuyển tốt và được đánh giá cao hơn ở vị trí PG |
| Jrue Holiday | A | 6 feet 5 inch, phòng thủ xuất sắc, cú nhảy ném tốt |
| Nikola Jokic | B | Ném không tốt nhưng chiều cao vượt trội mang lại giá trị |
04:28 - 07:24
4. 🚀 Phân tích các hậu vệ dẫn bóng từ hạng S đến D
· Kirk Hinrich (Hạng D): Các động tác đặc trưng cơ bản là điểm yếu lớn. Cao 6 feet 4 inch và khả năng ném không tệ, nhưng động tác đặc trưng cơ bản là một nhược điểm lớn đối với PG.
· Tyreke Evans (Hạng B): Cú nhảy ném không tệ nhưng chỉ nhỉnh hơn Penny Hardaway một chút. Khả năng ném và động tác đặc trưng không xuất sắc nhưng có kích thước tốt.
· John Wall (Hạng A): Chiều cao khiêm tốn nên không ở hạng S, nhưng tổng thể 100 và tốt hơn Dwyane Wade rất nhiều.
· Shai Gilgeous-Alexander (Hạng S): Cùng với Cooper Flagg, là hậu vệ dẫn bóng xuất sắc nhất trong game. Một trong những tay ghi điểm hàng đầu.
· Ja Morant (Hạng D): Thú vị khi sử dụng nhưng hơi nhỏ con và không phù hợp lắm với meta hiện tại.
· Luka Doncic (Hạng C): Kích thước mang lại giá trị và có thể làm được nhiều điều hơn Penny Hardaway trong tấn công.
· Jalen Suggs (Hạng A): Rất giống Jrue Holiday. Là một tay úp rổ tốt hơn nhưng cú nhảy ném kém hơn Jrue. Phòng thủ tương tự.
· Jamal Murray (Hạng C): Cao 6 feet 4 inch, có cú nhảy ném khá nhưng không phải đẳng cấp ưu tú. Động tác đặc trưng trung bình và thể lực thấp.
· Darius Garland (Hạng D): Một thẻ bài không tốt.
· Allen Iverson (Hạng D): Một thẻ bài không tốt.
· Jalen Brunson (Hạng D): Hơi nhỏ con và là một thẻ bài hạn chế.
· Clyde Drexler (Hạng S): Không bằng Shai Gilgeous-Alexander nhưng tốt hơn các hậu vệ dẫn bóng khác. Khả năng ném có thể cải thiện nhưng cao 6 feet 7 inch, có Shai Escape, khả năng úp rổ và phòng thủ xuất sắc.
· Jordan Poole (Hạng C): Là một thẻ bài tấn công nhưng phòng thủ không phải tốt nhất cũng không phải tệ nhất. Xếp hạng C, tương tự Jamal Murray.
· Kemba Walker (Hạng D): Quá nhỏ con.
· Josh Giddey (Hạng C): Khả năng ném không đủ tốt. Làm được mọi thứ ở mức tạm được nhưng không có gì nổi bật.
· Tyreke Evans (Hạng B): Cú nhảy ném không tệ nhưng chỉ nhỉnh hơn Penny Hardaway một chút. Khả năng ném và động tác đặc trưng không xuất sắc nhưng có kích thước tốt.
· John Wall (Hạng A): Chiều cao khiêm tốn nên không ở hạng S, nhưng tổng thể 100 và tốt hơn Dwyane Wade rất nhiều.
· Shai Gilgeous-Alexander (Hạng S): Cùng với Cooper Flagg, là hậu vệ dẫn bóng xuất sắc nhất trong game. Một trong những tay ghi điểm hàng đầu.
· Ja Morant (Hạng D): Thú vị khi sử dụng nhưng hơi nhỏ con và không phù hợp lắm với meta hiện tại.
· Luka Doncic (Hạng C): Kích thước mang lại giá trị và có thể làm được nhiều điều hơn Penny Hardaway trong tấn công.
· Jalen Suggs (Hạng A): Rất giống Jrue Holiday. Là một tay úp rổ tốt hơn nhưng cú nhảy ném kém hơn Jrue. Phòng thủ tương tự.
· Jamal Murray (Hạng C): Cao 6 feet 4 inch, có cú nhảy ném khá nhưng không phải đẳng cấp ưu tú. Động tác đặc trưng trung bình và thể lực thấp.
· Darius Garland (Hạng D): Một thẻ bài không tốt.
· Allen Iverson (Hạng D): Một thẻ bài không tốt.
· Jalen Brunson (Hạng D): Hơi nhỏ con và là một thẻ bài hạn chế.
· Clyde Drexler (Hạng S): Không bằng Shai Gilgeous-Alexander nhưng tốt hơn các hậu vệ dẫn bóng khác. Khả năng ném có thể cải thiện nhưng cao 6 feet 7 inch, có Shai Escape, khả năng úp rổ và phòng thủ xuất sắc.
· Jordan Poole (Hạng C): Là một thẻ bài tấn công nhưng phòng thủ không phải tốt nhất cũng không phải tệ nhất. Xếp hạng C, tương tự Jamal Murray.
· Kemba Walker (Hạng D): Quá nhỏ con.
· Josh Giddey (Hạng C): Khả năng ném không đủ tốt. Làm được mọi thứ ở mức tạm được nhưng không có gì nổi bật.
| Cầu thủ | Hạng | Đánh giá chính |
|---|---|---|
| Kirk Hinrich | D | Động tác đặc trưng cơ bản là điểm yếu lớn, 6 feet 4 inch, ném không tệ |
| Tyreke Evans | B | Cú nhảy ném khá, ném và động tác đặc trưng trung bình, kích thước tốt |
| John Wall | A | Chiều cao khiêm tốn nên không hạng S nhưng tổng thể 100 rất tốt |
| Shai Gilgeous-Alexander | S | Cùng Cooper Flagg là PG hàng đầu, tay ghi điểm xuất sắc nhất |
| Ja Morant | D | Thú vị nhưng nhỏ con, không phù hợp meta |
| Luka Doncic | C | Kích thước mang lại giá trị, tấn công tốt hơn Penny |
| Jalen Suggs | A | Tương tự Jrue Holiday, úp rổ tốt hơn, cú nhảy ném kém hơn Jrue |
| Jamal Murray | C | 6 feet 4 inch, cú nhảy ném khá, động tác đặc trưng trung bình, thể lực thấp |
| Darius Garland | D | Thẻ bài không tốt |
| Allen Iverson | D | Thẻ bài không tốt |
| Jalen Brunson | D | Nhỏ con, thẻ bài hạn chế |
| Clyde Drexler | S | 6 feet 7 inch, Shai Escape, úp rổ và phòng thủ xuất sắc, cần cải thiện ném |
| Jordan Poole | C | Tấn công, phòng thủ trung bình, cú nhảy ném không tệ |
| Kemba Walker | D | Quá nhỏ con |
| Josh Giddey | C | Ném không tốt, làm mọi thứ tạm được nhưng không nổi bật |
07:25 - 10:26
5. ✨ Tổng hợp hạng cuối cùng và những viên ngọc ẩn
· Russell Westbrook (Hạng A): Tốt hơn Dwyane Wade ở nhiều khía cạnh. Sẽ tốt hơn nếu tốc độ ném nhanh hơn một chút, nhưng vẫn là một thẻ bài tốt.
· Devin Booker (Opal) (Hạng A): Phiên bản Opal cũng tốt. Không bằng Dark Matter nhưng là một thẻ bài rất tốt.
· Jamal Crawford (Hạng A): Cú nhảy ném đáng tiếc nhưng di chuyển tốt, chỉ số và huy hiệu khá. Cũng không tệ khi làm tay úp rổ.
· Topiq (Hạng B): Cao 6 feet 6 inch, là một hậu vệ dẫn bóng phòng thủ tốt với khả năng ra bóng mượt mà. Không phải đẳng cấp ưu tú nhưng khá ổn.
· Carmelo Anthony (Tổng thể 100) (Hạng S): Tổng thể 100, hậu vệ dẫn bóng cao 6 feet 7 inch với tất cả huy hiệu là Huyền thoại. Di chuyển khá nhưng cú nhảy ném đáng tiếc.
· Damian Lillard (Hạng D): Hơi nhỏ con và hạn chế về mặt phòng thủ.
· Jalen Green (Hạng C): Có Paul George Escape và cú nhảy ném tốt nhưng không phải là hậu vệ ưu tú hay mối đe dọa khi không có bóng.
· Tyrese Maxey (Hạng D): Chiều cao thấp và cú nhảy ném khá nhưng tổng thể không tốt.
· De'Aaron Fox (Pro Pass) (Hạng D): Phiên bản tệ nhất trong số các thẻ Pro Pass.
· Tyler Herro (Hạng A): Tổng thể 100, là một thẻ bài rất chắc chắn. Làm tốt nhiều thứ nhưng di chuyển và cách xây dựng cầu thủ còn đáng tiếc.
· Zach LaVine (Hạng S): Cùng với Draymond, Booker, Ball, nằm ở cuối hạng S. Là một tay úp rổ xuất sắc, có khả năng ném và di chuyển khá.
· Dyson Daniels (Hạng B): Là một hậu vệ xuất sắc và có cú nhảy ném mượt mà.
· Gary Payton (Hạng C): Hạn chế về chiều cao, động tác đặc trưng và nhiều mặt khác. Là một hậu vệ xuất sắc nhưng chiều cao thấp.
· James Harden (Hạng B): Thiếu động tác đặc trưng. Sẽ tốt hơn nếu có động tác đặc trưng, nhưng phòng thủ cũng không đủ tốt.
· Jaden Ivey (Hạng B): Không bằng Suggs, Jrue, Russell nhưng rất chắc chắn. Có khả năng ra bóng tốt và là một tay úp rổ xuất sắc.
· Anthony Edwards (Hạng S): Là một thẻ bài rất tốt nhưng khó có được trong thực tế vì phải đầu tư 20 triệu MT.
· T.J. Ford (Hạng C): Hơi nhỏ con nhưng có xếp hạng ném tốt nhất trong game về động tác đặc trưng thuần túy và cú nhảy ném. Tốt hơn tất cả các cầu thủ khác ở hạng C.
· Boogie Fland (Hạng C): Cao 6 feet 3-4 inch, không quá cao nhưng di chuyển và ném tốt, phòng thủ cũng không tệ.
· Devin Booker (Opal) (Hạng A): Phiên bản Opal cũng tốt. Không bằng Dark Matter nhưng là một thẻ bài rất tốt.
· Jamal Crawford (Hạng A): Cú nhảy ném đáng tiếc nhưng di chuyển tốt, chỉ số và huy hiệu khá. Cũng không tệ khi làm tay úp rổ.
· Topiq (Hạng B): Cao 6 feet 6 inch, là một hậu vệ dẫn bóng phòng thủ tốt với khả năng ra bóng mượt mà. Không phải đẳng cấp ưu tú nhưng khá ổn.
· Carmelo Anthony (Tổng thể 100) (Hạng S): Tổng thể 100, hậu vệ dẫn bóng cao 6 feet 7 inch với tất cả huy hiệu là Huyền thoại. Di chuyển khá nhưng cú nhảy ném đáng tiếc.
· Damian Lillard (Hạng D): Hơi nhỏ con và hạn chế về mặt phòng thủ.
· Jalen Green (Hạng C): Có Paul George Escape và cú nhảy ném tốt nhưng không phải là hậu vệ ưu tú hay mối đe dọa khi không có bóng.
· Tyrese Maxey (Hạng D): Chiều cao thấp và cú nhảy ném khá nhưng tổng thể không tốt.
· De'Aaron Fox (Pro Pass) (Hạng D): Phiên bản tệ nhất trong số các thẻ Pro Pass.
· Tyler Herro (Hạng A): Tổng thể 100, là một thẻ bài rất chắc chắn. Làm tốt nhiều thứ nhưng di chuyển và cách xây dựng cầu thủ còn đáng tiếc.
· Zach LaVine (Hạng S): Cùng với Draymond, Booker, Ball, nằm ở cuối hạng S. Là một tay úp rổ xuất sắc, có khả năng ném và di chuyển khá.
· Dyson Daniels (Hạng B): Là một hậu vệ xuất sắc và có cú nhảy ném mượt mà.
· Gary Payton (Hạng C): Hạn chế về chiều cao, động tác đặc trưng và nhiều mặt khác. Là một hậu vệ xuất sắc nhưng chiều cao thấp.
· James Harden (Hạng B): Thiếu động tác đặc trưng. Sẽ tốt hơn nếu có động tác đặc trưng, nhưng phòng thủ cũng không đủ tốt.
· Jaden Ivey (Hạng B): Không bằng Suggs, Jrue, Russell nhưng rất chắc chắn. Có khả năng ra bóng tốt và là một tay úp rổ xuất sắc.
· Anthony Edwards (Hạng S): Là một thẻ bài rất tốt nhưng khó có được trong thực tế vì phải đầu tư 20 triệu MT.
· T.J. Ford (Hạng C): Hơi nhỏ con nhưng có xếp hạng ném tốt nhất trong game về động tác đặc trưng thuần túy và cú nhảy ném. Tốt hơn tất cả các cầu thủ khác ở hạng C.
· Boogie Fland (Hạng C): Cao 6 feet 3-4 inch, không quá cao nhưng di chuyển và ném tốt, phòng thủ cũng không tệ.
| Cầu thủ | Hạng | Đánh giá chính |
|---|---|---|
| Russell Westbrook | A | Tốt hơn Dwyane Wade, cần cải thiện tốc độ ném |
| Devin Booker (Opal) | A | Không bằng Dark Matter nhưng là thẻ bài rất tốt |
| Jamal Crawford | A | Cú nhảy ném đáng tiếc nhưng di chuyển, chỉ số, huy hiệu khá, tốt khi làm tay úp rổ |
| Topiq | B | 6 feet 6 inch, PG phòng thủ tốt, ra bóng mượt mà |
| Carmelo Anthony (Tổng thể 100) | S | Tổng thể 100, 6 feet 7 inch, huy hiệu Huyền thoại, cú nhảy ném đáng tiếc nhưng hạng S |
| Damian Lillard | D | Nhỏ con, hạn chế về phòng thủ |
| Jalen Green | C | Paul George Escape, cú nhảy ném tốt, không phải hậu vệ ưu tú/mối đe dọa khi không có bóng |
| Tyrese Maxey | D | Chiều cao thấp, cú nhảy ném khá nhưng tổng thể không tốt |
| De'Aaron Fox (Pro Pass) | D | Phiên bản tệ nhất trong số các thẻ Pro Pass |
| Tyler Herro | A | Tổng thể 100, thẻ bài chắc chắn, làm tốt nhiều thứ, di chuyển/xây dựng còn đáng tiếc |
| Zach LaVine | S | Tay úp rổ xuất sắc, ném và di chuyển khá, không có điểm yếu phòng thủ |
| Dyson Daniels | B | Hậu vệ xuất sắc, cú nhảy ném mượt mà |
| Gary Payton | C | Hạn chế về chiều cao, động tác đặc trưng, hậu vệ xuất sắc nhưng chiều cao thấp |
| James Harden | B | Thiếu động tác đặc trưng, phòng thủ không đủ tốt |
| Jaden Ivey | B | Rất chắc chắn, ra bóng tốt, tay úp rổ xuất sắc |
| Anthony Edwards | S | Rất tốt nhưng khó có được với 20 triệu MT |
| T.J. Ford | C | Nhỏ con, động tác đặc trưng thuần túy và cú nhảy ném là tốt nhất, tốt nhất hạng C |
| Boogie Fland | C | 6 feet 3-4 inch, di chuyển và ném tốt, phòng thủ cũng không tệ |
