Post
NBA 2K26: Hướng dẫn jumpshot và dribble pull-up tốt nhất cho mọi buildBạn đang tìm kiếm những cú nhảy ném và kéo bóng tốt nhất cho bất kỳ build nào trong NBA 2K26? Hướng dẫn này phân tích chi tiết các tổ hợp base và release nhảy ném tối ưu cho từng build, từ hậu vệ nhỏ con đến big man. Trải nghiệm khả năng ném bóng vượt trội trong game với các thiết lập nhảy ném có tỷ lệ thành công cao.
1. 🏀 Đề xuất kéo bóng tốt nhất
· Đây là danh sách các cú kéo bóng tốt nhất có thể sử dụng trong NBA 2K26. Mỗi cú kéo bóng phù hợp với các tình huống và phong cách chơi cụ thể.
· Donovan Mitchell: Rất hữu ích cho hậu vệ nhỏ con, tốt khi bạn muốn một cái gì đó khác với Pro hoặc Devin Booker.
· Kyrie Irving: Mạnh mẽ ở tầm trung, hiệu quả cho cả tay thuận và tay không thuận.
· Pro: Không yêu cầu gì, fade trái phải tuyệt vời. Một số người thích fade về phía trước.
· KCP (Kentavious Caldwell-Pope): Yêu cầu 86 tầm trung hoặc ném 3 điểm, có hoạt ảnh tương tự như Pro Two.
· Devin Booker: Dưới 6'10", yêu cầu 86 tầm trung hoặc ném 3 điểm, tốt cho cú ném 3 điểm fade ở góc.
· Kobe Bryant: Tương tự Devin Booker nhưng nhanh hơn một chút.
· Michael Jordan: Lựa chọn tốt nhất tương tự Kobe hoặc Devin Booker nếu chỉ số ném 3 điểm hoặc tầm trung thấp.
· Dejounte Murray: Yêu cầu 84 tầm trung hoặc ném 3 điểm, là cú kéo bóng cân bằng trái phải.
· Kevin Durant: Yêu cầu 87 tầm trung hoặc ném 3 điểm, tốt nhất cho các build cao như 6'8", 6'9", 6'10".
· Nikola Jokic: Rất hiệu quả cho ném theo nhịp.
· Dirk Nowitzki: Tốt để tạo không gian với cú nhảy ném một chân.
· Normal Two: Cần thiết cho các build cao không có yêu cầu 87 hoặc 78 tầm trung.
· Donovan Mitchell: Rất hữu ích cho hậu vệ nhỏ con, tốt khi bạn muốn một cái gì đó khác với Pro hoặc Devin Booker.
· Kyrie Irving: Mạnh mẽ ở tầm trung, hiệu quả cho cả tay thuận và tay không thuận.
· Pro: Không yêu cầu gì, fade trái phải tuyệt vời. Một số người thích fade về phía trước.
· KCP (Kentavious Caldwell-Pope): Yêu cầu 86 tầm trung hoặc ném 3 điểm, có hoạt ảnh tương tự như Pro Two.
· Devin Booker: Dưới 6'10", yêu cầu 86 tầm trung hoặc ném 3 điểm, tốt cho cú ném 3 điểm fade ở góc.
· Kobe Bryant: Tương tự Devin Booker nhưng nhanh hơn một chút.
· Michael Jordan: Lựa chọn tốt nhất tương tự Kobe hoặc Devin Booker nếu chỉ số ném 3 điểm hoặc tầm trung thấp.
· Dejounte Murray: Yêu cầu 84 tầm trung hoặc ném 3 điểm, là cú kéo bóng cân bằng trái phải.
· Kevin Durant: Yêu cầu 87 tầm trung hoặc ném 3 điểm, tốt nhất cho các build cao như 6'8", 6'9", 6'10".
· Nikola Jokic: Rất hiệu quả cho ném theo nhịp.
· Dirk Nowitzki: Tốt để tạo không gian với cú nhảy ném một chân.
· Normal Two: Cần thiết cho các build cao không có yêu cầu 87 hoặc 78 tầm trung.
00:31 - 02:22
1. 🏀 Đề xuất kéo bóng tốt nhất
· Đây là danh sách các cú kéo bóng tốt nhất có thể sử dụng trong NBA 2K26. Mỗi cú kéo bóng phù hợp với các tình huống và phong cách chơi cụ thể.
· Donovan Mitchell: Rất hữu ích cho hậu vệ nhỏ con, tốt khi bạn muốn một cái gì đó khác với Pro hoặc Devin Booker.
· Kyrie Irving: Mạnh mẽ ở tầm trung, hiệu quả cho cả tay thuận và tay không thuận.
· Pro: Không yêu cầu gì, fade trái phải tuyệt vời. Một số người thích fade về phía trước.
· KCP (Kentavious Caldwell-Pope): Yêu cầu 86 tầm trung hoặc ném 3 điểm, có hoạt ảnh tương tự như Pro Two.
· Devin Booker: Dưới 6'10", yêu cầu 86 tầm trung hoặc ném 3 điểm, tốt cho cú ném 3 điểm fade ở góc.
· Kobe Bryant: Tương tự Devin Booker nhưng nhanh hơn một chút.
· Michael Jordan: Lựa chọn tốt nhất tương tự Kobe hoặc Devin Booker nếu chỉ số ném 3 điểm hoặc tầm trung thấp.
· Dejounte Murray: Yêu cầu 84 tầm trung hoặc ném 3 điểm, là cú kéo bóng cân bằng trái phải.
· Kevin Durant: Yêu cầu 87 tầm trung hoặc ném 3 điểm, tốt nhất cho các build cao như 6'8", 6'9", 6'10".
· Nikola Jokic: Rất hiệu quả cho ném theo nhịp.
· Dirk Nowitzki: Tốt để tạo không gian với cú nhảy ném một chân.
· Normal Two: Cần thiết cho các build cao không có yêu cầu 87 hoặc 78 tầm trung.
· Donovan Mitchell: Rất hữu ích cho hậu vệ nhỏ con, tốt khi bạn muốn một cái gì đó khác với Pro hoặc Devin Booker.
· Kyrie Irving: Mạnh mẽ ở tầm trung, hiệu quả cho cả tay thuận và tay không thuận.
· Pro: Không yêu cầu gì, fade trái phải tuyệt vời. Một số người thích fade về phía trước.
· KCP (Kentavious Caldwell-Pope): Yêu cầu 86 tầm trung hoặc ném 3 điểm, có hoạt ảnh tương tự như Pro Two.
· Devin Booker: Dưới 6'10", yêu cầu 86 tầm trung hoặc ném 3 điểm, tốt cho cú ném 3 điểm fade ở góc.
· Kobe Bryant: Tương tự Devin Booker nhưng nhanh hơn một chút.
· Michael Jordan: Lựa chọn tốt nhất tương tự Kobe hoặc Devin Booker nếu chỉ số ném 3 điểm hoặc tầm trung thấp.
· Dejounte Murray: Yêu cầu 84 tầm trung hoặc ném 3 điểm, là cú kéo bóng cân bằng trái phải.
· Kevin Durant: Yêu cầu 87 tầm trung hoặc ném 3 điểm, tốt nhất cho các build cao như 6'8", 6'9", 6'10".
· Nikola Jokic: Rất hiệu quả cho ném theo nhịp.
· Dirk Nowitzki: Tốt để tạo không gian với cú nhảy ném một chân.
· Normal Two: Cần thiết cho các build cao không có yêu cầu 87 hoặc 78 tầm trung.
02:23 - 04:29
2. 🎮 Đề xuất base nhảy ném cho hậu vệ nhỏ con 5'9"-6'4"
· Đây là danh sách các base nhảy ném tốt nhất cho build hậu vệ nhỏ con.
| Base | Yêu cầu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Trey Burke | Chỉ số ném 81 | Tương tự base Allen Iverson nhưng tinh tế hơn và không có cú đá thêm. |
| Jerry West | Chỉ số ném 90 | Một lựa chọn thay thế tuyệt vời cho base Stephen Curry và rất nhanh. Phù hợp cho ném theo nhịp. |
| Austin Reaves | Chỉ số ném thấp | Là sự kết hợp của Patty Mills và các base khác, có thể sử dụng với chỉ số ném thấp. |
| Patty Mills | Starter 4, chỉ số tầm trung hoặc 3 điểm 81 | Mở khóa ở cấp độ Starter 4. |
| Quentin Grimes | Chỉ số tầm trung hoặc 3 điểm 82 | Cần ít nhất 86-88 chỉ số tầm trung hoặc 3 điểm để tạo ra cú nhảy ném tốt. |
| Stephen Curry | Chỉ số ném 93 | Ném theo nhịp rất nhanh và khó cản phá. |
| Allen Iverson | - | Giống như T-Mac cho hậu vệ nhỏ con, là một trong 3 base hàng đầu. |
| Kyrie Irving | 89 tầm trung, dưới 6'5" | Ổn định nhưng hơi chậm. Cần tìm một release tốt. |
| Zach LaVine | Chỉ số tầm trung hoặc 3 điểm 84 | Có thể sử dụng cho cả hậu vệ lớn và hậu vệ nhỏ con. |
| John Wall | - | Là cú nhảy ném cân bằng, không quá nhanh cũng không quá chậm. |
| Kyle Lowry | - | Không quá nhanh cũng không quá chậm, tốt nếu tìm được release phù hợp. |
| Russell Westbrook | Chỉ số ném 83 | Rất ổn định trong năm nay. |
| Cam Thomas | - | Một lựa chọn thay thế tốt khi bạn không thích Patty Mills, Quentin Grimes, Allen Iverson. |
| Miles McBride | Chỉ số ném 85 | Được sử dụng nhiều gần đây và cho thấy hiệu suất tốt. |
| Jacobe Walter | Chỉ số 3 điểm dưới 80 hoặc 78 | Phù hợp cho các build có chỉ số ném thấp (tương tự JT Thor). |
| Damian Lillard | - | Base này có nhiều cú nhảy ném đẹp mắt. Rất mạnh nếu tìm được release tốt. |
04:30 - 06:49
3. 🔥 Tổ hợp nhảy ném cho hậu vệ nhỏ con 5'9"-6'4"
· Đây là các tổ hợp nhảy ném được đề xuất cho hậu vệ nhỏ con.
| Tổ hợp | Base | Upper Release 1 | Upper Release 2 | Blend | Tốc độ | Dấu hiệu hình ảnh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhảy ném Starter 4 số 1 | Patty Mills | Beluba | Oscar Robertson | 60/40 | Tối đa | Giữa push và release |
| Nhảy ném Starter 4 số 2 | Patty Mills | AJ Green | Beluba | 70/30 | Tối đa | Một tick ở release |
| Nhảy ném số 3 (Ném 90+) | Allen Iverson | Beluba | Stephen Curry | 40/60 | Tối đa | Giữa push và release |
| Nhảy ném số 4 (Ném thấp) | Allen Iverson | Collin Sexton | Beluba | 30/70 | Tối đa | Hai tick từ push |
| Nhảy ném số 5 (Miles McBride) | Miles McBride | Oscar Robertson | Beluba | 40/60 | Tối đa | Push hoặc năm tick từ push |
| Nhảy ném số 6 (Kyrie Irving) | Kyrie Irving | Luka Doncic | Kyrie Irving | 65/35 | Tối đa | Push |
| Nhảy ném số 7 (Cam Thomas) | Cam Thomas | Luka Doncic | Kyrie Irving | 80/20 | Tối đa | Push |
| Nhảy ném số 8 (3 điểm thấp) | Jacobe Walter | Devin Booker | Collin Sexton | 65/35 | Tối đa | Giữa release |
| Nhảy ném số 9 (Stephen Curry) | Stephen Curry | Beluba | Quentin Grimes | Thuần Stephen Curry | 3/4 | Release |
06:56 - 10:11
4. 🏀 Đề xuất base nhảy ném cho hậu vệ lớn/lockdown/popper 6'5"-6'9"
· Đây là danh sách các base nhảy ném tốt nhất cho build hậu vệ lớn, lockdown, popper.
| Base | Yêu cầu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| DeMar DeRozan | Chỉ số ném 83 | Base mới được thêm vào, nhiều người chơi đề xuất. |
| PJ Tucker | 82 tầm trung | Tốt cho cả build lớn và hậu vệ lớn. |
| Kobe Bryant | Starter 4, chỉ số ném 87 | Mở khóa ở cấp độ Starter 4. |
| Jarrett Culver | Starter 5, chỉ số tầm trung hoặc 3 điểm 76 | Được đánh giá tốt hơn T-Mac và rất tương tự. |
| Tracy McGrady | Chỉ số tầm trung hoặc 3 điểm 74 | Chậm hơn Jarrett Culver nhưng là cú nhảy ném mượt mà hơn. |
| Shaedon Sharpe | - | Một base bị đánh giá thấp, tương tự Patty Mills nhưng phù hợp cho hậu vệ lớn hoặc lockdown. |
| Clyde Drexler | Chỉ số ném 84 | Rất tốt để sử dụng. |
| Gordon Hayward | Chỉ số ném 83 | Rất nhanh cho cả dribble và catch & shoot. |
| Ausar Thompson | Chỉ số ném ở mức 70 | Là cú nhảy ném khá tốt cho các build có chỉ số ném thấp. |
| LeBron James | - | Đừng đánh giá thấp. Đây là một base tốt trong vài năm qua. |
| Harrison Barnes | - | Chủ yếu tốt cho catch & shoot. |
| Devin Booker | - | Tốt cho cả dribble và catch & shoot, chỉ cần tìm một release tốt. |
| Quentin Grimes | - | Là một trong 3 base nhảy ném hàng đầu trong game, tốt cho cả build lớn và hậu vệ nhỏ con. |
| Ray Allen | - | Là một trong những cú nhảy ném tốt nhất cho cả catch & shoot và dribble. |
| Kevin Huerter | - | Có tính thẩm mỹ tương tự Patty Mills, chủ yếu được đề xuất cho catch & shoot. |
| Matt Ryan | Chỉ số ném 81 | Có thể gây tranh cãi, nhưng có thể hiệu quả với một số người. |
| Carmelo Anthony | - | Là một cú nhảy ném tuyệt vời từ khi game ra mắt cho đến nay. |
| Scottie Pippen | - | Đã được đề xuất trong 2 năm qua, đặc biệt tốt cho catch & shoot. |
| Jacobe Walter | Chỉ số ném 71 | Tương tự nhất với JT Thor của NBA 2K24, tốt cho chỉ số ném thấp. |
| J.R. Smith | - | Rất dễ căn thời gian, đặc biệt tốt cho catch & shoot. |
| Paul George | Chỉ số tầm trung hoặc 3 điểm 84 | Có tính thẩm mỹ đẹp và động tác tiếp đất tốt. |
| Dereck Whitehead | - | Là bản sao của cú nhảy ném Kobe Bryant, là lựa chọn thay thế tốt nếu không phải Starter 4. |
10:12 - 13:23
5. 🔥 Tổ hợp nhảy ném cho hậu vệ lớn/lockdown/popper 6'5"-6'9"
· Đây là các tổ hợp nhảy ném được đề xuất cho build hậu vệ lớn, lockdown, popper.
| Tổ hợp | Base | Upper Release 1 | Upper Release 2 | Blend | Tốc độ | Dấu hiệu hình ảnh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhảy ném 83 điểm số 1 (Scottie Pippen) | Scottie Pippen | Pure Beluba | - | 50/50 | Tối đa | 2-3 tick từ push |
| Nhảy ném số 2 (Carmelo Anthony) | Carmelo Anthony | Beluba | Oscar Robertson | 60/40 | Tối đa | Hơi trên giữa push và release |
| Nhảy ném CHA số 3 (Ray Allen) | Ray Allen | Dejounte Murray | Quentin Grimes | 65/35 | Tối đa | 8 tick từ push |
| Nhảy ném số 4 (Clyde Drexler) | Clyde Drexler | Beluba | Beluba | 50/50 | 3/4 | Ngay cạnh push |
| Nhảy ném 3 điểm thấp số 5 (J.R. Smith) | J.R. Smith | Beluba | Beluba | 50/50 | Tối đa | 8 tick từ push (giữa push và release) |
| Nhảy ném số 6 (Quentin Grimes) | Quentin Grimes | Brandon Ingram | Brandon Ingram | 50/50 | Tối đa | Thuần Brandon Ingram |
| Nhảy ném số 7 (Kobe Bryant) | Kobe Bryant | Beluba | Oscar Robertson | 40/60 | Tối đa | Giữa push và release |
| Nhảy ném số 8 (Dereck Whitehead) | Dereck Whitehead | Beluba | David West | 30/70 | Tối đa | Giữa push và release |
| Nhảy ném Starter 4 số 9 (Matt Ryan) | Matt Ryan | Beluba | Charles Bassey | 35/65 | Tối đa | Release |
| Nhảy ném người đăng ký số 10 (Ray Allen) | Ray Allen | Lethal Shooter | Beluba | - | - | - |
13:24 - 14:59
6. 🎮 Đề xuất base nhảy ném cho big man 6'10"-7'3"
· Đây là danh sách các base nhảy ném tốt nhất cho build big man 6'10"-7'3".
| Base | Yêu cầu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| David Robinson | Chỉ số tầm trung hoặc 3 điểm 46 | Base mới được thêm vào, yêu cầu thấp. |
| PJ Tucker | - | Đừng đánh giá thấp nếu bạn có chỉ số tầm trung hoặc 3 điểm khá. |
| Chris Bosh | Starter 4, chỉ số tầm trung hoặc 3 điểm 84 | Mở khóa ở cấp độ Starter 4. |
| Paolo Banchero | Chỉ số tầm trung hoặc 3 điểm 80 | Là một base khá, cần tìm các release như LaMarcus Aldridge, Charles Bassey, Beluba. |
| Jonathan Isaac | - | Là một trong những cú nhảy ném tốt nhất trong game, đặc biệt tốt cho build lớn. Chủ yếu được đề xuất cho catch & shoot. |
| Kevin Durant | - | Có thể sử dụng cho cả catch & shoot và dribble, khó cản phá nếu tìm được release phù hợp. |
| MPJ (Michael Porter Jr.) | - | Cung cấp độ ổn định thời gian tốt cùng với Kevin Durant. |
| David West | - | Rất tương tự base LaMarcus Aldridge của 2K trước đây. |
| Trey Lyles | Chỉ số ném 76 | Là cú nhảy ném lên xuống tốt cho catch & shoot. |
| Jabari Smith Jr. | - | Là cú nhảy ném lên xuống tốt cho catch & shoot. |
15:00 - 16:54
7. 🔥 Tổ hợp nhảy ném cho big man 6'10"-7'3"
· Đây là các tổ hợp nhảy ném được đề xuất cho build big man 6'10"-7'3".
| Tổ hợp | Base | Upper Release 1 | Upper Release 2 | Blend | Tốc độ | Dấu hiệu hình ảnh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhảy ném số 1 (PJ Tucker) | PJ Tucker | Giannis Antetokounmpo | Brook Lopez | 50/50 | Tốc độ 2.5 | Gần cuối release |
| Nhảy ném số 2 (Kevin Durant) | Kevin Durant | LaMarcus Aldridge | Dirk Nowitzki | - | 3/4 | Hơi qua push |
| Nhảy ném CHA số 3 (Jonathan Isaac) | Jonathan Isaac | Beluba | Charles Bassey | 65/35 | Tối đa | Giữa push và release (12-14 tick) |
| Nhảy ném Starter 4 số 4 (Chris Bosh) | Chris Bosh | Charles Bassey | Victor Wembanyama | 44/56 | Tối đa | Giữa push và release hoặc hoàn toàn ở release |
| Nhảy ném số 5 (PJ Tucker) | PJ Tucker | Beluba | LaMarcus Aldridge | 50/50 | Tối đa | Chữ 'R' của release hoặc hoàn toàn ở release |
| Nhảy ném số 6 (Jonathan Isaac) | Jonathan Isaac | LaMarcus Aldridge | Charles Bassey | 65/35 | Tối đa | Giữa push và release (12-14 tick) |
| Nhảy ném số 7 (PJ Tucker) | PJ Tucker | Jeremiah Robinson | Bam Adebayo | 72/28 | Tối đa | Release |
| Nhảy ném số 8 (MPJ) | MPJ (Michael Porter Jr.) | Dirk Nowitzki | LaMarcus Aldridge | 20/80 | Tối đa | 1-2 tick từ push |
