Post

Phân tích chuyên sâu hiệu năng thực tế của dòng Galaxy S26, Exynos 2600 và Snapdragon 8 Elite Gen 5Khi dòng Galaxy S26 ra mắt, S26 Ultra được trang bị Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5, còn S26+ sử dụng Samsung Exynos 2600, thu hút nhiều sự chú ý. Trong phân tích này, chúng tôi sẽ xem xét kỹ lưỡng sự khác biệt về hiệu năng trong môi trường sử dụng thực tế bằng cách so sánh điểm chuẩn, hiệu suất chơi game, hiệu quả pin và khả năng quản lý nhiệt của hai bộ xử lý này với các phiên bản tiền nhiệm và iPhone 17 Pro Max. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết xem chiến lược phân cấp sản phẩm của Samsung sẽ ảnh hưởng như thế nào đến trải nghiệm người dùng.
Phân tích chuyên sâu hiệu năng thực tế của dòng Galaxy S26, Exynos 2600 và Snapdragon 8 Elite Gen 5
1. 📱 Giới thiệu bộ xử lý và mẫu thử nghiệm dòng Galaxy S26
· Galaxy S26 Ultra được trang bị Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy, trong khi S26+ và phiên bản tiêu chuẩn sử dụng Samsung Exynos 2600.
· Samsung đã từng sử dụng cả Exynos và Snapdragon trong quá khứ, nhưng lần này chỉ trang bị Snapdragon cho mẫu Ultra, gây ra tranh cãi về 'phân cấp sản phẩm'.
· Exynos 2600 sử dụng 10 lõi CPU (1 lõi nhanh, 3 lõi thường, 6 lõi chậm), còn Snapdragon sử dụng 8 lõi (2 lõi Ace, 6 lõi phụ trợ).
· Dòng S26 được trang bị chip truyền thông riêng biệt dưới dạng modem ngoài, không tích hợp vào bộ xử lý, và áp dụng quy trình sản xuất mới.
· Các mẫu thử nghiệm bao gồm Galaxy S25 Ultra, S26 Ultra, iPhone 17 Pro Max, Galaxy S25+ và S26+.
00:30 - 02:27
1. 📱 Giới thiệu bộ xử lý và mẫu thử nghiệm dòng Galaxy S26
· Galaxy S26 Ultra được trang bị Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy, trong khi S26+ và phiên bản tiêu chuẩn sử dụng Samsung Exynos 2600.
· Samsung đã từng sử dụng cả Exynos và Snapdragon trong quá khứ, nhưng lần này chỉ trang bị Snapdragon cho mẫu Ultra, gây ra tranh cãi về 'phân cấp sản phẩm'.
· Exynos 2600 sử dụng 10 lõi CPU (1 lõi nhanh, 3 lõi thường, 6 lõi chậm), còn Snapdragon sử dụng 8 lõi (2 lõi Ace, 6 lõi phụ trợ).
· Dòng S26 được trang bị chip truyền thông riêng biệt dưới dạng modem ngoài, không tích hợp vào bộ xử lý, và áp dụng quy trình sản xuất mới.
· Các mẫu thử nghiệm bao gồm Galaxy S25 Ultra, S26 Ultra, iPhone 17 Pro Max, Galaxy S25+ và S26+.
02:38 - 08:03
2. 🚀 Phân tích hiệu năng Galaxy S26 Ultra (so với S25 Ultra & iPhone 17 Pro Max)
· Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng giá trị trung vị sau 5 lần đo và được đặt ở độ phân giải QHD mặc định.

Kết quả điểm chuẩn (S26 Ultra vs S25 Ultra vs iPhone 17 Pro Max)
Danh mụcS26 Ultra (Snapdragon 8 Elite Gen 5)S25 Ultra (Snapdragon 8 Gen 4)iPhone 17 Pro Max
Geekbench 6 (Đơn nhân)3.741 điểm (tăng 19% so với thế hệ trước )
giảm 3% so với iPhone
--
Geekbench 6 (Đa nhân)11.456 điểm (tăng 15% so với thế hệ trước )
tăng 16% so với iPhone
--
Geekbench AI (Độ chính xác đơn/bán/lượng tử hóa)tăng 10~15% so với thế hệ trước --
3DMark (Điểm cao nhất)7.843 điểm (tăng 15% so với thế hệ trước )
tăng 32% so với iPhone
--
3DMark (Điểm thấp nhất)4.339 điểm (tăng 27% so với thế hệ trước )
tăng 13% so với iPhone
--
3DMark (Độ ổn định)55,3% (tăng 3,8%p so với thế hệ trước )
giảm 15%p so với iPhone
--

· Snapdragon 8 Elite Gen 5 của S26 Ultra đặc biệt chú trọng vào quản lý nhiệt, đạt được cả cải thiện hiệu năng và độ ổn định. Nhiều nỗ lực đã được đầu tư vào hệ thống làm mát bên trong, bao gồm cải tiến buồng hơi.

Hiệu suất chơi game (S26 Ultra vs S25 Ultra vs iPhone 17 Pro Max)
GameHạng mục đo lườngS26 UltraS25 UltraiPhone 17 Pro Max
Mabinogi Mobile (30 phút)FPS trung bình
FPS 5% thấp nhất
Công suất tiêu thụ trung bình
Công suất đỉnh tức thời
58fps (tương tự thế hệ trước)
tăng 2,2fps so với thế hệ trước
4,54W (giảm 22% so với thế hệ trước )
10,47W (tương tự thế hệ trước)
-FPS trung bình giảm 1,1fps
5% thấp nhất của iPhone thấp hơn
-
-
Subnautica (60fps, 30 phút)FPS trung bình
FPS 5% thấp nhất
Công suất tiêu thụ trung bình
hơi giảm so với thế hệ trước
tăng 0,8fps so với thế hệ trước
5,38W (giảm 9% so với thế hệ trước )
-Hiệu năng Galaxy tốt hơn
Subnautica (120fps, 30 phút)FPS trung bình
FPS 5% thấp nhất
Công suất tiêu thụ trung bình
Công suất đỉnh tức thời
tăng 9fps so với thế hệ trước
tăng 8fps so với thế hệ trước
tăng 10,2% so với thế hệ trước
giảm 1,24W so với thế hệ trước
--

· S26 Ultra đã cải thiện đáng kể hiệu quả năng lượng, cho phép thực hiện nhiều tác vụ hơn với ít điện năng hơn.
· Khi chơi game 120fps, khả năng duy trì khung hình đã được cải thiện đáng kể so với thế hệ trước, và chính sách nhiệt độ bên trong cũng được thay đổi một cách mạnh mẽ, cho phép lên đến 44,8 độ C.

Pin và sạc (S26 Ultra vs S25 Ultra vs iPhone 17 Pro Max)
Hạng mục thử nghiệmS26 UltraS25 UltraiPhone 17 Pro Max
Quay video 4K 60fps (Dung lượng còn lại sau 1 giờ)79% (tương tự thế hệ trước)-78% (chênh lệch 1% so với S26 Ultra)
Chơi Mabinogi Mobile (Dung lượng còn lại sau 1 giờ)79% (tăng 9% so với thế hệ trước )-78% (giảm 1% so với S26 Ultra )
Xem video 4K (Tổng thời gian phát)tăng 1 giờ 8 phút 34 giây so với thế hệ trước -tăng 5 giờ 30 phút so với S26 Ultra
Sạc (Tỷ lệ sạc sau 30 phút)81% (tăng 8% so với thế hệ trước )-giảm 24% so với S26 Ultra
Sạc (Thời gian sạc đầy)Nhanh hơn iPhone khoảng 30 phút--

· S26 Ultra hỗ trợ sạc siêu nhanh 3.0 60W, nhưng thực tế chỉ đo được tối đa 51W với bộ sạc chính hãng.

Quản lý nhiệt (S26 Ultra vs S25 Ultra)
Hạng mục thử nghiệmS26 Ultra (Mặt sau)S26 Ultra (Mặt trước)S25 Ultra (Mặt sau)S25 Ultra (Mặt trước)
3DMarkchênh lệch 0,1 độ so với thế hệ trước39 độ C (giảm 2,6 độ C so với thế hệ trước )--
Quay video 4K 60fps (1 giờ)tăng 0,3 độ C so với thế hệ trước giảm 0,1 độ C so với thế hệ trước --
Chơi Mabinogi Mobile (1 giờ)39 độ C (giảm 5,6 độ C so với thế hệ trước )giảm 5,4 độ C so với thế hệ trước --

· S26 Ultra cho thấy khả năng quản lý nhiệt gần như tương đương với iPhone 17 Pro Max, và kiểm soát nhiệt rất tốt so với các smartphone khác cùng trang bị bộ xử lý tương tự.
08:07 - 12:31
3. ⚡ Phân tích hiệu năng Galaxy S26 Plus (Exynos 2600 vs Snapdragon 8 Gen 4)
· S26+ được trang bị Exynos 2600 và đã được thử nghiệm so sánh với Snapdragon 8 Gen 4 của S25+ thế hệ trước.

Kết quả điểm chuẩn (S26+ Exynos 2600 vs S25+ Snapdragon 8 Gen 4)
Danh mụcS26+ (Exynos 2600)S25+ (Snapdragon 8 Gen 4)
Geekbench 6 (Đơn nhân)3.166 điểm (tăng 0,6% so với thế hệ trước )-
Geekbench 6 (Đa nhân)10.942 điểm (tăng 10% so với thế hệ trước )-
Geekbench AI (Độ chính xác đơn)tăng 439% -
Geekbench AI (Độ chính xác bán)tăng 53% -
Geekbench AI (Lượng tử hóa)tăng 18% -
3DMark (Điểm cao nhất)tăng 6% so với thế hệ trước -
3DMark (Điểm thấp nhất)tăng 20% so với thế hệ trước -
3DMark (Độ ổn định)tăng 5,6%p so với thế hệ trước -

· Exynos 2600 cho thấy mức tăng hiệu năng đa nhân CPU và AI lớn hơn so với Snapdragon thế hệ trước, và hiệu năng GPU cũng tốt hơn mong đợi.
· So với bộ xử lý Qualcomm mới trên S26 Ultra, hiệu năng đơn nhân CPU thấp hơn 18%, đa nhân thấp hơn 5%, và GPU thấp hơn 9% ở điểm cao nhất, 8% ở điểm thấp nhất.

Hiệu suất chơi game (S26+ Exynos 2600 vs S25+ Snapdragon 8 Gen 4)
GameHạng mục đo lườngS26+ (Exynos 2600)S25+ (Snapdragon 8 Gen 4)
Mabinogi Mobile (30 phút)FPS trung bình
FPS 5% thấp nhất
Công suất tiêu thụ trung bình
Công suất đỉnh tức thời
56,7fps (giảm 1,3fps so với thế hệ trước )
tương tự thế hệ trước
6,88W (tăng 15,6% so với thế hệ trước )
19,34W (khá cao)
-
Subnautica (60fps, 30 phút)FPS trung bình
FPS 5% thấp nhất
Công suất tiêu thụ trung bình
Công suất đỉnh tức thời
tương tự thế hệ trước
tăng 1,2fps so với thế hệ trước
giảm 5% so với thế hệ trước
giảm 1,57W so với thế hệ trước
-
Subnautica (120fps, 30 phút)FPS trung bình
FPS 5% thấp nhất
Công suất tiêu thụ trung bình
Công suất đỉnh tức thời
tăng 4,5fps so với thế hệ trước
tăng 1,5fps so với thế hệ trước
tăng 2,7% so với thế hệ trước
khoảng 20W
-

· Trong Mabinogi Mobile, Exynos có xu hướng giảm khung hình sau 10 phút đầu và tiêu thụ điện năng cao.
· Trong Subnautica, hiệu suất năng lượng của Exynos lại tốt hơn so với Qualcomm thế hệ trước, và khi tải cực cao 120fps, hiệu năng cũng không quá tệ so với S26 Ultra.
· Có thể có sự khác biệt về tối ưu hóa tùy theo game hoặc ảnh hưởng của GOS.

Quản lý nhiệt (S26+ Exynos 2600 vs S25+ Snapdragon 8 Gen 4)
Hạng mục thử nghiệmS26+ (Mặt sau)S26+ (Mặt trước)S25+ (Mặt sau)S25+ (Mặt trước)
3DMarkgiảm 0,6 độ C so với thế hệ trước tăng 0,3 độ C so với thế hệ trước --
Quay video 4K 60fps (1 giờ)giảm 4,3 độ C so với thế hệ trước giảm 4 độ C so với thế hệ trước --
Chơi Mabinogi Mobile (1 giờ)tăng 1,4 độ C so với thế hệ trước tăng 2,7 độ C so với thế hệ trước --

· Khi quay video 4K, khả năng tản nhiệt đã được cải thiện đáng kể, nhưng khi chơi Mabinogi Mobile, nhiệt độ lại cao hơn so với thế hệ trước.
· So với S26 Ultra, khi chơi game, mặt sau chênh lệch khoảng 7 độ C, mặt trước chênh lệch khoảng 10 độ C, cho thấy Ultra có lợi thế hơn cho các game cấu hình cao.

Pin và sạc (S26+ Exynos 2600 vs S25+ Snapdragon 8 Gen 4)
Hạng mục thử nghiệmS26+ (Exynos 2600)S25+ (Snapdragon 8 Gen 4)
Quay video 4K 60fps (Dung lượng còn lại sau 1 giờ)83% (tăng 5% so với thế hệ trước )-
Chơi Mabinogi Mobile (Dung lượng còn lại sau 1 giờ)72% (giảm 4% so với thế hệ trước )-
Kiểm tra xả pin video 4K (Tổng thời gian phát)7 giờ 23 phút (giảm 5 giờ 35 phút so với thế hệ trước )-
Tỷ lệ sạc và thời gian sạc đầyTương tự thế hệ trước-

· Khi quay video 4K, hiệu suất năng lượng của Exynos tốt hơn so với Qualcomm thế hệ trước, nhưng trong bài kiểm tra xả pin video 4K, thời gian phát lại lại ngắn hơn đáng kể so với thế hệ trước, đây là một kết quả bất ngờ. Điều này có thể do vấn đề về môi trường thử nghiệm (máy chủ streaming riêng).
12:36 - 13:43
4. 💡 Kết luận cuối cùng và hướng dẫn mua hàng
· Exynos 2600 cho thấy hiệu năng tương đương với Qualcomm Snapdragon 8 Gen 4 thế hệ trước, nhưng thấp hơn Snapdragon 8 Elite Gen 5 mới.
· Điều này được cho là do sự khác biệt về công nghệ giữa TSMC và Samsung Foundry, cũng như xu hướng của Exynos là tiêu thụ nhiều điện năng hơn để đạt hiệu suất.
· Mặc dù là smartphone mới ra mắt vào năm 2026, mẫu Exynos của S26+ lại cho thấy hiệu năng tương tự thế hệ trước, điều này có thể gây thất vọng cho một số người dùng.
· Ở một số quốc gia, phiên bản tiêu chuẩn cũng được trang bị Snapdragon, điều đáng tiếc là người tiêu dùng Hàn Quốc phải trả cùng một mức giá nhưng lại chịu thiệt thòi về hiệu năng.
· Mặc dù vậy, Exynos vẫn đang phát triển không ngừng, và Exynos 2600 trên S26+ vẫn thể hiện tốt cho các nhu cầu sử dụng thông thường, camera, AI và chơi game nhẹ.
· Tuy nhiên, nếu bạn chơi game cấu hình cao trong thời gian dài, nhạy cảm với nhiệt độ hoặc coi trọng hiệu năng tối đa, thì việc chọn Galaxy S26 Ultra sẽ mang lại sự hài lòng hơn.
갤럭시S26엑시노스2600스냅드래곤8EliteGen5갤럭시성능스마트폰리뷰