Post
Nioh 3: Bảng xếp hạng DPS vũ khí Ninja! Kiếm ninja và Song kiếm ninja, vũ khí nào mạnh nhất?Phân tích chuyên sâu về xếp hạng DPS của các kỹ năng vũ khí (Võ kỹ) của Ninja Katana và Ninja Dual Katana trong Nioh 3. Chúng tôi sẽ tìm hiểu chi tiết về đặc điểm và cách sử dụng của 3 kỹ năng hàng đầu cho từng loại vũ khí, đồng thời cung cấp hiệu suất tổng thể và mẹo vận hành để giúp người chơi đạt được hiệu quả chiến đấu tối ưu.
1. ⚔️ Điều kiện kiểm chứng và phương pháp tính toán DPS vũ khí Ninja
· Trong video này, chúng tôi sẽ đề cập đến xếp hạng DPS của các kỹ năng vũ khí (Võ kỹ) của Ninja Katana và Ninja Dual Katana.
· Để đảm bảo tính công bằng của việc kiểm chứng, tất cả các chỉ số được đặt là 40, và vũ khí được sử dụng là vũ khí Địa Ngục cấp 160+15.
· Khi vũ khí Địa Ngục được nâng cấp +15, sức tấn công sẽ giống nhau bất kể loại vũ khí.
· DPS được tính bằng 'Sát thương × 60 ÷ Tổng số khung hình', và tổng số khung hình được tính từ thời điểm nhấn nút cho đến ngay trước khi kỹ năng được kích hoạt.
· Để đảm bảo tính công bằng của việc kiểm chứng, tất cả các chỉ số được đặt là 40, và vũ khí được sử dụng là vũ khí Địa Ngục cấp 160+15.
· Khi vũ khí Địa Ngục được nâng cấp +15, sức tấn công sẽ giống nhau bất kể loại vũ khí.
· DPS được tính bằng 'Sát thương × 60 ÷ Tổng số khung hình', và tổng số khung hình được tính từ thời điểm nhấn nút cho đến ngay trước khi kỹ năng được kích hoạt.
| Danh mục | Chi tiết |
|---|---|
| Cấp độ | 245 |
| Chỉ số | Tất cả 40 |
| Vũ khí | Vũ khí Địa Ngục cấp 160+15 |
| IO | 999 |
| Hiệu ứng bộ | Bishamonten |
| Linh hộ vệ | Murakumo cấp 10 (Sức tấn công +26) |
| Công thức tính DPS | Sát thương × 60 ÷ Tổng số khung hình |
00:00 - 01:25
1. ⚔️ Điều kiện kiểm chứng và phương pháp tính toán DPS vũ khí Ninja
· Trong video này, chúng tôi sẽ đề cập đến xếp hạng DPS của các kỹ năng vũ khí (Võ kỹ) của Ninja Katana và Ninja Dual Katana.
· Để đảm bảo tính công bằng của việc kiểm chứng, tất cả các chỉ số được đặt là 40, và vũ khí được sử dụng là vũ khí Địa Ngục cấp 160+15.
· Khi vũ khí Địa Ngục được nâng cấp +15, sức tấn công sẽ giống nhau bất kể loại vũ khí.
· DPS được tính bằng 'Sát thương × 60 ÷ Tổng số khung hình', và tổng số khung hình được tính từ thời điểm nhấn nút cho đến ngay trước khi kỹ năng được kích hoạt.
· Để đảm bảo tính công bằng của việc kiểm chứng, tất cả các chỉ số được đặt là 40, và vũ khí được sử dụng là vũ khí Địa Ngục cấp 160+15.
· Khi vũ khí Địa Ngục được nâng cấp +15, sức tấn công sẽ giống nhau bất kể loại vũ khí.
· DPS được tính bằng 'Sát thương × 60 ÷ Tổng số khung hình', và tổng số khung hình được tính từ thời điểm nhấn nút cho đến ngay trước khi kỹ năng được kích hoạt.
| Danh mục | Chi tiết |
|---|---|
| Cấp độ | 245 |
| Chỉ số | Tất cả 40 |
| Vũ khí | Vũ khí Địa Ngục cấp 160+15 |
| IO | 999 |
| Hiệu ứng bộ | Bishamonten |
| Linh hộ vệ | Murakumo cấp 10 (Sức tấn công +26) |
| Công thức tính DPS | Sát thương × 60 ÷ Tổng số khung hình |
01:26 - 04:02
2. 🗡️ TOP 3 kỹ năng vũ khí DPS của Ninja Katana (忍刀)
· Giới thiệu xếp hạng DPS của các kỹ năng vũ khí chính của Ninja Katana.
| Hạng | Kỹ năng vũ khí | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Hạng 3 | Đá Ném (投げ蹴り) | Tấn công nhanh, kích hoạt bằng nút tam giác và có thể gây thêm 2 đòn đánh. Sức mạnh cao, động tác ngắn và sát thương Ki xuất sắc. Thích hợp để sử dụng làm kỹ năng vũ khí chính. Phát hiện hiện tượng sát thương từ phía sau giảm khi Ki của kẻ địch bằng 0 (chỉ giới hạn với kẻ địch hình người). |
| Hạng 2 | Vũ Điệu Kiếm Kurama Gió (鞍馬剣舞・風) | Kỹ năng biến đổi của Vũ Điệu Kiếm Kurama của kiếm Samurai. Động tác tương tự nhưng được gán thuộc tính gió, có giá trị tích lũy thuộc tính cao. Tổng số khung hình hơi dài, cần chú ý đến đòn phản công của kẻ địch. Sát thương thuộc tính từ phía sau cũng giảm khi Ki bằng 0. |
| Hạng 1 | Đầu Giếng (井点頭) | Độ khó kích hoạt cao (cần gạt trái sang trái/phải + nút tam giác). Di chuyển trong khi tấn công, số lần đánh không ổn định. Tổng số khung hình rất ngắn, DPS cao khi đạt tối đa 3 đòn đánh. Về lý thuyết, DPS là cao nhất, nhưng khó kích hoạt và đánh trúng ổn định. |
04:03 - 05:47
3. 📊 Phân tích tổng hợp và mẹo sử dụng Ninja Katana (忍刀)
· Hệ số sát thương từ phía sau của Ninja Katana là 2.6 lần đối với hầu hết các vũ khí, nhưng với vũ khí Địa Ngục thì áp dụng 1.82 lần.
· DPS của các kỹ năng vũ khí Ninja thường vượt quá 4000, cho thấy sức mạnh vượt trội so với vũ khí Samurai (trên 3000).
· Đá Ném (投げ蹴り) là một kỹ năng xuất sắc kết hợp cả DPS và sát thương Ki, cho phép gây sát thương ổn định trong khi làm giảm Ki của kẻ địch.
· Nếu không thực hiện đòn đánh tiếp theo, có thể dừng lại ở 2 đòn đánh đầu tiên, cho phép vận hành linh hoạt.
· Kỹ năng bí truyền 'Đột Kích Trong Bóng Tối (闇打ち)' có hiệu ứng tăng 8% sát thương từ phía sau khi tấn công thường, và tăng khoảng 5% khi sử dụng kỹ năng vũ khí.
· DPS của các kỹ năng vũ khí Ninja thường vượt quá 4000, cho thấy sức mạnh vượt trội so với vũ khí Samurai (trên 3000).
· Đá Ném (投げ蹴り) là một kỹ năng xuất sắc kết hợp cả DPS và sát thương Ki, cho phép gây sát thương ổn định trong khi làm giảm Ki của kẻ địch.
· Nếu không thực hiện đòn đánh tiếp theo, có thể dừng lại ở 2 đòn đánh đầu tiên, cho phép vận hành linh hoạt.
· Kỹ năng bí truyền 'Đột Kích Trong Bóng Tối (闇打ち)' có hiệu ứng tăng 8% sát thương từ phía sau khi tấn công thường, và tăng khoảng 5% khi sử dụng kỹ năng vũ khí.
| Hạng | Kỹ năng vũ khí | DPS (Phía sau) | DPS (Phía trước) |
|---|---|---|---|
| Hạng 1 | Đầu Giếng (井点頭) | 4710 | 2580 |
| Hạng 2 | Vũ Điệu Kiếm Kurama Gió (鞍馬剣舞・風) | 4500 | 2460 |
| Hạng 3 | Đá Ném (投げ蹴り) | 4440 | 2430 |
| Hạng 4 | Lạc Nguyệt (落月) | 4320 | 2360 |
| Hạng 5 | Vũ Điệu Kiếm Kurama (鞍馬剣舞) | 4200 | 2300 |
05:48 - 08:51
4. 🔪 TOP 3 kỹ năng vũ khí DPS của Ninja Dual Katana (忍二刀)
· Giới thiệu xếp hạng DPS của các kỹ năng vũ khí chính của Ninja Dual Katana.
| Hạng | Kỹ năng vũ khí | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Hạng 3 | Kiếm Nước Thủy (水形剣・水) | Đòn chém liên tục được kích hoạt bằng cách giữ nút tam giác. Nếu giữ tối đa, sẽ tiêu hao toàn bộ Ki và rơi vào trạng thái không phòng bị. Tổng sát thương rất cao, có thể gây trạng thái bất thường thuộc tính nước bằng thuộc tính nước. Số lần đánh nhiều và hệ số điều chỉnh phức tạp, nên việc đo lường sát thương chính xác gặp khó khăn. |
| Hạng 2 | Kiếm Nước Nhị (水形剣・弐) | Tương tự Kiếm Nước Thủy, nhưng tốc độ tấn công dần nhanh hơn, nên DPS cao hơn so với tổng số khung hình. |
| Hạng 1 | Chém Bóng (影切り) | Kỹ năng vũ khí Địa Ngục được kích hoạt bằng đòn tấn công mạnh (nút vuông). Sức mạnh cao, động tác đơn giản và tầm đánh dài, dễ sử dụng. Sát thương từ phía sau là 1.82 lần do đặc tính của vũ khí Địa Ngục, nhưng phần tấn công mạnh là 2.6 lần, tổng cộng là 1.97 lần. Với DPS 5216, vượt xa kỹ năng mạnh nhất của Samurai. DPS phía trước cũng là 2646, tương đương với kỹ năng mạnh nhất của Samurai. Nhược điểm: Sát thương Ki thấp, và động tác lướt qua bên cạnh nên hơi khó đánh trúng. |
08:52 - 10:29
5. 📈 Phân tích tổng hợp và mẹo sử dụng Ninja Dual Katana (忍二刀)
· Chém Bóng (影切り) tự hào với hiệu suất vượt trội, có thể đạt DPS ngang tầm Samurai ngay cả khi tấn công trực diện, nên rất phù hợp làm kỹ năng chính.
· Ninja Dual Katana nhìn chung có sát thương Ki thấp, vì vậy trong những tình huống cần tiêu hao Ki, có thể cân nhắc chuyển sang Samurai hoặc đổi vũ khí khác.
· Khi tấn công trên không bằng kỹ năng bí truyền, sẽ có hiệu ứng tăng cường tấn công, vì vậy nên kết hợp sử dụng Cắt Khung (切りコマ) hoặc Hỏa Lưu Sơn (火流山) để nhận buff.
· Hỏa Lưu Sơn khi sử dụng từ phía sau có xu hướng giảm số lần đánh và hệ số thấp hơn.
· Ninja Dual Katana nhìn chung có sát thương Ki thấp, vì vậy trong những tình huống cần tiêu hao Ki, có thể cân nhắc chuyển sang Samurai hoặc đổi vũ khí khác.
· Khi tấn công trên không bằng kỹ năng bí truyền, sẽ có hiệu ứng tăng cường tấn công, vì vậy nên kết hợp sử dụng Cắt Khung (切りコマ) hoặc Hỏa Lưu Sơn (火流山) để nhận buff.
· Hỏa Lưu Sơn khi sử dụng từ phía sau có xu hướng giảm số lần đánh và hệ số thấp hơn.
| Hạng | Kỹ năng vũ khí | DPS (Phía sau) | DPS (Phía trước) |
|---|---|---|---|
| Hạng 1 | Chém Bóng (影切り) | 5216 | 2646 |
| Hạng 2 | Kiếm Nước Nhị (水形剣・弐) | 4680 | 2560 |
| Hạng 3 | Kiếm Nước Thủy (水形剣・水) | 4500 | 2460 |
10:30 - 12:04
6. 🌟 So sánh cuối cùng: Ninja Katana vs Ninja Dual Katana
· Ninja Katana có Đá Ném (投げ蹴り) là một kỹ năng xuất sắc kết hợp cả DPS và sát thương Ki.
· Vũ Điệu Kiếm Kurama Gió (鞍馬剣舞・風) cũng có DPS và sát thương Ki cao, có thể gây trạng thái bất thường thuộc tính gió, nhưng động tác dài nên cần sử dụng tùy theo tình huống.
· Đầu Giếng (井点頭) khó sử dụng, nhưng nếu thành thạo có thể phát huy tiềm năng mạnh mẽ.
· Ninja Dual Katana có Chém Bóng (影切り) cực kỳ mạnh mẽ, mặc dù sát thương Ki thấp nhưng đủ để sử dụng làm kỹ năng chính.
· Vũ Điệu Kiếm Kurama Gió (鞍馬剣舞・風) cũng có DPS và sát thương Ki cao, có thể gây trạng thái bất thường thuộc tính gió, nhưng động tác dài nên cần sử dụng tùy theo tình huống.
· Đầu Giếng (井点頭) khó sử dụng, nhưng nếu thành thạo có thể phát huy tiềm năng mạnh mẽ.
· Ninja Dual Katana có Chém Bóng (影切り) cực kỳ mạnh mẽ, mặc dù sát thương Ki thấp nhưng đủ để sử dụng làm kỹ năng chính.
