Post
Xuất hiện mới! Mèo Vàng kỷ niệm 13.5 năm, sức mạnh đỉnh cao chinh phục tất cả!Từ hôm nay, Mèo Vàng kỷ niệm 13.5 năm đã xuất hiện với sức mạnh đỉnh cao. Đơn vị mới mạnh mẽ này sở hữu khả năng hiệu quả chống lại nhiều loại kẻ địch, hứa hẹn sẽ mang đến những chiến thuật mới cho lối chơi.
1. ✨ Mèo Vàng kỷ niệm 13.5 năm xuất hiện và phân tích năng lực cơ bản
· Bạn có thể nhận Mèo Vàng như phần thưởng đăng nhập sự kiện kỷ niệm 13.5 năm.
· Mèo Vàng có khả năng 'Mạnh với kẻ địch bay' nên rất hiệu quả với một số loại kẻ địch nhất định.
· Mèo Vàng có khả năng 'Mạnh với kẻ địch bay' nên rất hiệu quả với một số loại kẻ địch nhất định.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Mèo Vàng | · Mạnh với kẻ địch bay · (Ước tính) Giá trị tài sản giảm 1/2 do lẫn tạp chất |
00:11 - 00:43
1. ✨ Mèo Vàng kỷ niệm 13.5 năm xuất hiện và phân tích năng lực cơ bản
· Bạn có thể nhận Mèo Vàng như phần thưởng đăng nhập sự kiện kỷ niệm 13.5 năm.
· Mèo Vàng có khả năng 'Mạnh với kẻ địch bay' nên rất hiệu quả với một số loại kẻ địch nhất định.
· Mèo Vàng có khả năng 'Mạnh với kẻ địch bay' nên rất hiệu quả với một số loại kẻ địch nhất định.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Mèo Vàng | · Mạnh với kẻ địch bay · (Ước tính) Giá trị tài sản giảm 1/2 do lẫn tạp chất |
01:05 - 01:44
2. 😈 Vua Ác Quỷ Nyangdam và Mèo Vàng tiến hóa lần 1: Mèo Vua Ingot
· Vua Ác Quỷ Nyangdam xuất hiện và đối đầu với Mèo Vàng.
· Mèo Vàng tiến hóa thành dạng thứ hai, trở thành 'Mèo Vua Ingot'.
· Mèo Vua Ingot là sự hợp thể của các Mèo Vàng, vẫn giữ khả năng 'Mạnh với kẻ địch bay'.
· Mèo Vàng tiến hóa thành dạng thứ hai, trở thành 'Mèo Vua Ingot'.
· Mèo Vua Ingot là sự hợp thể của các Mèo Vàng, vẫn giữ khả năng 'Mạnh với kẻ địch bay'.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Mèo Vua Ingot | · Hợp thể của các Mèo Vàng · Mạnh với kẻ địch bay · (Ước tính) Ngoại hình tương tự Vua Slime trong Dragon Quest |
02:13 - 02:56
3. 💥 Giáo sư Bunbun xuất hiện và tiến hóa thành Mèo Kamen Ingot
· Giáo sư Bunbun xuất hiện và chiến đấu với Mèo Vua Ingot.
· Mèo Vua Ingot tiến hóa thành dạng thứ ba, trở thành 'Mèo Kamen Ingot'.
· Mèo Kamen Ingot có khả năng 'Mạnh với kẻ địch bay' và 'Vô hiệu hóa không khí'.
· Mèo Vua Ingot tiến hóa thành dạng thứ ba, trở thành 'Mèo Kamen Ingot'.
· Mèo Kamen Ingot có khả năng 'Mạnh với kẻ địch bay' và 'Vô hiệu hóa không khí'.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Mèo Kamen Ingot | · Tiến hóa của Mèo Vua Ingot · Mạnh với kẻ địch bay · Vô hiệu hóa không khí · (Ước tính) Ngoại hình tương tự mèo mặt nạ vàng Ai Cập cổ đại |
03:16 - 04:12
4. 🌀 Phản công của Giáo sư Bunbun và sự tái xuất của Mèo Vua Ingot
· Giáo sư Bunbun tấn công Mèo Kamen Ingot.
· Mèo Vua Ingot tái xuất và sử dụng khả năng 'Mạnh với kẻ địch bay'.
· Ultra Kesaran xuất hiện và tấn công Giáo sư Bunbun.
· Mèo Vua Ingot tái xuất và sử dụng khả năng 'Mạnh với kẻ địch bay'.
· Ultra Kesaran xuất hiện và tấn công Giáo sư Bunbun.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Ultra Kesaran | · Nhân vật bí ẩn · Đẩy lùi kẻ địch trừ kẻ địch kim loại · Khả năng làm ngừng chuyển động của kẻ địch |
04:24 - 05:06
5. 🌌 Space Cyclone và Thủy Tinh Vương, Maririn xuất hiện
· Trận chiến giữa Mèo Vua Ingot và Giáo sư Bunbun tiếp tục.
· Space Cyclone xuất hiện và tấn công Mèo Vua Ingot.
· Thủy Tinh Vương, Maririn xuất hiện và chiến đấu với Space Cyclone.
· Space Cyclone xuất hiện và tấn công Mèo Vua Ingot.
· Thủy Tinh Vương, Maririn xuất hiện và chiến đấu với Space Cyclone.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Space Cyclone | · Hiệu quả với kẻ địch ngoài hành tinh và kẻ địch bay · Tạo ra lỗ đen, phá hủy mọi thứ |
| Thủy Tinh Vương, Maririn | · Sức mạnh xuyên thủng Baria · Mạnh với kẻ địch ngoài hành tinh và làm chậm chuyển động của kẻ địch |
05:30 - 06:04
6. 💀 Dạng thứ 3 của Mèo Vua và sự xuất hiện của Wolf & Ulun
· Mèo Vua Ingot tiến hóa thành dạng thứ 3, nhận khả năng vô hiệu hóa độc.
· Wolf và Ulun xuất hiện và chiến đấu với Mèo Vua Ingot.
· Wolf và Ulun có khả năng chịu đựng đòn tấn công của Mèo Vua Ingot.
· Wolf và Ulun xuất hiện và chiến đấu với Mèo Vua Ingot.
· Wolf và Ulun có khả năng chịu đựng đòn tấn công của Mèo Vua Ingot.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Mèo Vua (Dạng 3) | · Nhận khả năng vô hiệu hóa độc |
| Wolf & Ulun | · Có thể chịu đựng đòn tấn công của Mèo Vua Ingot |
06:05 - 06:39
7. ⚔️ Trận chiến giữa Valkyrie Mèo và Wolf & Ulun
· Valkyrie Mèo xuất hiện và chiến đấu với Wolf & Ulun.
· Valkyrie Mèo có khả năng tạm dừng kẻ địch.
· Wolf & Ulun chịu đựng đòn tấn công của Valkyrie Mèo và phản công.
· Valkyrie Mèo có khả năng tạm dừng kẻ địch.
· Wolf & Ulun chịu đựng đòn tấn công của Valkyrie Mèo và phản công.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Valkyrie Mèo | · Khả năng tạm dừng kẻ địch · (Ước tính) Được ban tặng vũ khí mới |
| Wolf & Ulun | · Chịu đựng đòn tấn công của Valkyrie Mèo |
06:40 - 07:11
8. 🚀 Super Space Cyclone và dạng 1 của Valkyrie Mèo
· Super Space Cyclone xuất hiện và tấn công Valkyrie Mèo.
· Valkyrie Mèo trở về dạng 1 và chiến đấu với Super Space Cyclone.
· Super Space Cyclone được đánh giá là một boss yếu.
· Valkyrie Mèo trở về dạng 1 và chiến đấu với Super Space Cyclone.
· Super Space Cyclone được đánh giá là một boss yếu.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Super Space Cyclone | · Boss của màn chơi Extreme · Bị đánh giá là yếu |
| Valkyrie Mèo (Dạng 1) | · Chiến đấu với Super Space Cyclone |
07:41 - 08:16
9. 👶 Konyangdam xuất hiện và Valkyrie Mèo được tăng cường bản năng
· Konyangdam xuất hiện và chiến đấu với Super Space Cyclone.
· Valkyrie Mèo nhận được các khả năng như tăng sức tấn công, làm chậm chuyển động, giảm chi phí sản xuất thông qua bản năng.
· Valkyrie Mèo được tăng cường bản năng cho thấy ưu thế trước Konyangdam.
· Valkyrie Mèo nhận được các khả năng như tăng sức tấn công, làm chậm chuyển động, giảm chi phí sản xuất thông qua bản năng.
· Valkyrie Mèo được tăng cường bản năng cho thấy ưu thế trước Konyangdam.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Konyangdam | · Mặt người lớn, thân hình trẻ con · Thu hút sự chú ý như trẻ con bằng kẹo |
| Valkyrie Mèo (Tăng cường bản năng) | · Tăng sức tấn công · Làm chậm chuyển động · Giảm chi phí sản xuất · Tăng máu và sức tấn công cơ bản |
08:30 - 09:23
10. 💪 Mèo Mukimuki Đại Chiến và Valkyrie Mèo Shi xuất hiện
· Mèo Mukimuki Đại Chiến xuất hiện và chiến đấu với Konyangdam.
· Valkyrie Mèo Shi xuất hiện và chiến đấu với Mèo Mukimuki Đại Chiến.
· Valkyrie Mèo Shi giữ nguyên năng lực ngay cả khi biến đổi sang dạng thứ hai.
· Valkyrie Mèo Shi xuất hiện và chiến đấu với Mèo Mukimuki Đại Chiến.
· Valkyrie Mèo Shi giữ nguyên năng lực ngay cả khi biến đổi sang dạng thứ hai.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Mèo Mukimuki Đại Chiến | · Tăng cường sức tấn công sóng xung kích · Mất đi sự yêu thích · Kẻ gây sát thương tầm xa khoe cơ bắp |
| Valkyrie Mèo Shi | · Năng lực không đổi ở dạng thứ hai · Có thể tấn công toàn bộ kẻ địch |
09:35 - 10:13
11. 🦠 Bọ Chét Mèo Đại Chiến và trận chiến kỹ thuật
· Bọ Chét Mèo Đại Chiến xuất hiện và chiến đấu với Mèo Mukimuki Đại Chiến.
· Bọ Chét Mèo Đại Chiến có khả năng làm chậm và đẩy lùi kẻ địch.
· Mèo Mukimuki Đại Chiến được đánh giá là một nhân vật kỹ thuật.
· Bọ Chét Mèo Đại Chiến có khả năng làm chậm và đẩy lùi kẻ địch.
· Mèo Mukimuki Đại Chiến được đánh giá là một nhân vật kỹ thuật.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Bọ Chét Mèo Đại Chiến | · Tăng máu và xác suất tạo sóng xung kích · Khả năng làm chậm và đẩy lùi kẻ địch |
| Mèo Mukimuki Đại Chiến | · Nhân vật kỹ thuật |
10:24 - 11:00
12. 🚀 Quân đoàn Khỉ và tấn công bằng súng phóng
· Mèo Mukimuki Đại Chiến chiến đấu với quân đoàn Khỉ.
· Quân đoàn Khỉ sử dụng súng phóng để bắn phá Lâu đài Mèo.
· Valkyrie Mèo Shi coi quân đoàn Khỉ là đối thủ.
· Quân đoàn Khỉ sử dụng súng phóng để bắn phá Lâu đài Mèo.
· Valkyrie Mèo Shi coi quân đoàn Khỉ là đối thủ.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Quân đoàn Khỉ | · Tấn công tầm xa bằng súng phóng · Sử dụng thủ đoạn hèn hạ |
| Valkyrie Mèo Shi | · Coi quân đoàn Khỉ là đối thủ |
11:19 - 11:47
13. ✨ Final Giga Grand Shin và Valkyrie Mèo Đen Kurenai
· Final Giga Grand Shin xuất hiện và chiến đấu với quân đoàn Khỉ.
· Valkyrie Mèo Đen Kurenai xuất hiện và chiến đấu với Final Giga Grand Shin.
· Valkyrie Mèo Đen Kurenai có khả năng vô hiệu hóa sóng xung kích và làm ngừng chuyển động của kẻ địch.
· Valkyrie Mèo Đen Kurenai xuất hiện và chiến đấu với Final Giga Grand Shin.
· Valkyrie Mèo Đen Kurenai có khả năng vô hiệu hóa sóng xung kích và làm ngừng chuyển động của kẻ địch.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Final Giga Grand Shin | · Tấn công sóng xung kích và dịch chuyển áp đảo · Gây bối rối cho kẻ địch |
| Valkyrie Mèo Đen Kurenai | · Vô hiệu hóa sóng xung kích · Làm ngừng chuyển động của kẻ địch · (Ước tính) Đặc vụ tối mật |
12:14 - 12:40
14. 👻 Mặt Hanyang và Mặt nạ bị nguyền rủa
· Final Giga Grand Shin biến thành Mặt Hanyang.
· Mặt Hanyang có khả năng giảm sức tấn công.
· Mặt Hanyang đeo mặt nạ bị nguyền rủa đã biến thành quỷ ăn linh hồn.
· Mặt Hanyang có khả năng giảm sức tấn công.
· Mặt Hanyang đeo mặt nạ bị nguyền rủa đã biến thành quỷ ăn linh hồn.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Mặt Hanyang | · Khả năng giảm sức tấn công · Đeo mặt nạ bị nguyền rủa |
12:46 - 13:13
15. 🌸 Chibi Valkyrie Mèo Hana và cuộc đối đầu với Mặt Hanyang
· Chibi Valkyrie Mèo Hana xuất hiện và chiến đấu với Mặt Hanyang.
· Chibi Valkyrie Mèo Hana có khả năng vô hiệu hóa sóng xung kích, đẩy lùi, làm chậm chuyển động, vô hiệu hóa giảm sức tấn công.
· Khả năng giảm sức tấn công của Mặt Hanyang không có tác dụng với Chibi Valkyrie Mèo Hana.
· Chibi Valkyrie Mèo Hana có khả năng vô hiệu hóa sóng xung kích, đẩy lùi, làm chậm chuyển động, vô hiệu hóa giảm sức tấn công.
· Khả năng giảm sức tấn công của Mặt Hanyang không có tác dụng với Chibi Valkyrie Mèo Hana.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Chibi Valkyrie Mèo Hana | · Vô hiệu hóa sóng xung kích, đẩy lùi, làm chậm chuyển động, vô hiệu hóa giảm sức tấn công · (Ước tính) Đặc vụ tối mật |
| Mặt Hanyang | · Khả năng giảm sức tấn công |
13:31 - 14:05
16. ⚔️ Samurai Mèo và khả năng Zombie Killer
· Samurai Mèo xuất hiện và chiến đấu với Mặt Hanyang.
· Samurai Mèo có khả năng Zombie Killer, chỉ hồi sinh 1 lần.
· Valkyrie Mèo Shi không có khả năng Zombie Killer nên yếu thế trước Samurai Mèo.
· Samurai Mèo có khả năng Zombie Killer, chỉ hồi sinh 1 lần.
· Valkyrie Mèo Shi không có khả năng Zombie Killer nên yếu thế trước Samurai Mèo.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Samurai Mèo | · Hồi sinh 1 lần (Zombie Killer) · Diễn viên nghèo khổ |
| Valkyrie Mèo Shi | · Không có khả năng Zombie Killer |
14:06 - 14:46
17. 💭 Yumemi-chan và Thành phố Giấc mơ
· Yumemi-chan xuất hiện và chiến đấu với Samurai Mèo.
· Yumemi-chan có khả năng làm ngừng chuyển động của kẻ địch.
· Mitsuko Rừng xuất hiện và chiến đấu với Yumemi-chan.
· Yumemi-chan có khả năng làm ngừng chuyển động của kẻ địch.
· Mitsuko Rừng xuất hiện và chiến đấu với Yumemi-chan.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Yumemi-chan | · Khả năng làm ngừng chuyển động của kẻ địch · Cô gái mơ mộng |
| Rừng Mitsuko | · Khả năng làm chậm chuyển động của kẻ địch · Sử dụng phi tiêu độc |
15:17 - 15:55
18. 🌟 Legend Bunbun Omega và Valkyrie Mèo Shi được tăng cường
· Legend Bunbun Omega xuất hiện và chiến đấu với Rừng Mitsuko.
· Legend Bunbun Omega áp đảo kẻ địch bằng sức tấn công khủng khiếp.
· Valkyrie Mèo Shi cũng được tăng cường và trở nên mạnh mẽ hơn.
· Legend Bunbun Omega áp đảo kẻ địch bằng sức tấn công khủng khiếp.
· Valkyrie Mèo Shi cũng được tăng cường và trở nên mạnh mẽ hơn.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Legend Bunbun Omega | · Sức tấn công áp đảo · Phi công dễ mệt mỏi |
| Valkyrie Mèo Shi | · Được tăng cường · Kỳ vọng ra mắt dạng thứ 4 |
16:04 - 17:12
19. 🛡️ Siêu Kim Loại Kabachan và Metal Kaoru-kun xuất hiện
· Siêu Kim Loại Kabachan xuất hiện và chiến đấu với Legend Bunbun Omega.
· Siêu Kim Loại Kabachan có thân kim loại nên chống chịu tốt với các đòn tấn công.
· Metal Kaoru-kun xuất hiện để hỗ trợ Siêu Kim Loại Kabachan.
· Siêu Kim Loại Kabachan có thân kim loại nên chống chịu tốt với các đòn tấn công.
· Metal Kaoru-kun xuất hiện để hỗ trợ Siêu Kim Loại Kabachan.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Siêu Kim Loại Kabachan | · Thân kim loại · Chỉ yếu với đòn tấn công chí mạng |
| Metal Kaoru-kun | · Khả năng vô hiệu hóa mọi sóng xung kích · Phong cách JK |
17:19 - 17:51
20. 🌀 Metal Cyclone và Vòng Quay Mèo
· Metal Cyclone xuất hiện và chiến đấu với Siêu Kim Loại Kabachan.
· Metal Cyclone áp đảo kẻ địch bằng đòn tấn công xoay tốc độ cao.
· Vòng Quay Mèo xuất hiện và chiến đấu với Metal Cyclone.
· Metal Cyclone áp đảo kẻ địch bằng đòn tấn công xoay tốc độ cao.
· Vòng Quay Mèo xuất hiện và chiến đấu với Metal Cyclone.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Metal Cyclone | · Đòn tấn công xoay tốc độ cao · Thân kim loại |
| Vòng Quay Mèo | · Khả năng biến kẻ địch kim loại thành meta |
17:59 - 18:25
21. 🎀 JK Fuwa-sa và khả năng đối phó kim loại
· JK Fuwa-sa xuất hiện để hỗ trợ Vòng Quay Mèo.
· JK Fuwa-sa có khả năng tấn công chí mạng, mạnh với kẻ địch kim loại, làm chậm chuyển động, giảm sức tấn công.
· Khả năng đối phó kim loại của JK Fuwa-sa rất mạnh mẽ.
· JK Fuwa-sa có khả năng tấn công chí mạng, mạnh với kẻ địch kim loại, làm chậm chuyển động, giảm sức tấn công.
· Khả năng đối phó kim loại của JK Fuwa-sa rất mạnh mẽ.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| JK Fuwa-sa | · Tấn công chí mạng · Mạnh với kẻ địch kim loại · Làm chậm chuyển động · Giảm sức tấn công |
18:33 - 19:01
22. 🔪 Kyoto Sakana-na và trận chiến cuối cùng với Metal Cyclone
· Kyoto Sakana-na xuất hiện và chiến đấu với Metal Cyclone.
· Kyoto Sakana-na giúp đỡ bạn của JK Fuwa-sa.
· Video kết thúc bằng việc nhấn mạnh đây là nội dung có sự đồng hành của mèo và chủ.
· Kyoto Sakana-na giúp đỡ bạn của JK Fuwa-sa.
· Video kết thúc bằng việc nhấn mạnh đây là nội dung có sự đồng hành của mèo và chủ.
| Phân loại | Chi tiết |
|---|---|
| Kyoto Sakana-na | · Bạn của JK Fuwa-sa · Chiến đấu với Metal Cyclone |
